Bản dịch của từ Feature trong tiếng Việt

Feature

Noun CountableVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feature (Noun Countable)

ˈfiː.tʃɚ
ˈfiː.tʃər
01

Tính chất hoặc đặc điểm nổi bật của một người, vật, sự việc — những nét phân biệt giúp nhận dạng hoặc mô tả.

Characteristics, features.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh này, “feature” là các mục bài báo hoặc chuyên mục (như cột mục, bài viết đặc biệt) xuất hiện thường xuyên trong báo chí hoặc báo cáo — tức là các chuyên mục, mục tường thuật hoặc bài viết dài, có chủ đề cụ thể.

Columns, reports.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Feature (Verb)

fˈitʃɚ
fˈitʃəɹ
01

Có, sở hữu hoặc trình bày một đặc điểm nổi bật; mang tính năng chính hoặc được thể hiện như một phần quan trọng.

Have as a prominent attribute or aspect.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Feature (Noun)

fˈitʃɚ
fˈitʃəɹ
01

Một đặc điểm nổi bật hoặc khía cạnh riêng biệt của một vật, sự việc hoặc sản phẩm — điều làm nó khác với những thứ khác.

A distinctive attribute or aspect of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một bài báo dài trong báo hoặc tạp chí, hoặc một chương trình phát thanh/ truyền hình dài, tập trung xử lý chi tiết một chủ đề cụ thể.

A newspaper or magazine article or a broadcast programme devoted to the treatment of a particular topic, typically at length.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ