prominent
prominent (Adjective)
Nghĩa 01
Quan trọng, nổi bật hoặc nổi tiếng; dễ dàng được chú ý hoặc có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nào đó.
Important; famous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
nhô ra khỏi bề mặt; lồi lên
Projecting from something; protuberant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Nổi bật, dễ thu hút sự chú ý vì vị trí, hình thức hoặc tầm quan trọng; dễ nhận ra giữa những thứ xung quanh.
Situated so as to catch the attention; noticeable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của prominent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
prominent nổi bật | more prominent nổi bật hơn | most prominent nổi bật nhất |
Kết hợp từ của prominent (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tương đối nổi bật fairly prominent | Sự hiện diện trên mạng xã hội của cô ấy khá nổi bật trong cộng đồng. Her social media presence is fairly prominent in the community. |
đặc biệt nổi bật particularly prominent | Công việc từ thiện của cô ấy trong cộng đồng rất nổi bật. Her charity work in the community was particularly prominent. |
ngày càng nổi bật increasingly prominent | Các nền tảng truyền thông xã hội ngày càng nổi bật trong xã hội hiện đại. Social media platforms are increasingly prominent in modern society. |
quốc gia nổi tiếng nationally prominent | Ca sĩ nổi tiếng trở nên nổi bật trên cả quốc gia với công việc từ thiện của mình. The famous singer became nationally prominent for her charity work. |
đặc biệt nổi bật especially prominent | Công việc từ thiện của cô ấy đặc biệt nổi bật trong cộng đồng địa phương. Her charity work is especially prominent in local communities. |
prominent (Noun)
Nghĩa 01
Một loài bướm đêm mập, có màu xám nâu đơn điệu, trên cánh trước có những búi lông nhô lên khi nó nghỉ; sâu bướm thường có những mụn thịt/nhú fleshy trên lưng.
A stout drab-coloured moth with tufts on the forewings which stick up while at rest, the caterpillars of which typically have fleshy growths on the back.
Từ tiếng Việt gần nghĩa