Bản dịch của từ Prominent trong tiếng Việt
Prominent

Prominent (Noun)
Một loài bướm đêm mập, có màu xám nâu đơn điệu, trên cánh trước có những búi lông nhô lên khi nó nghỉ; sâu bướm thường có những mụn thịt/nhú fleshy trên lưng.
A stout drab-coloured moth with tufts on the forewings which stick up while at rest, the caterpillars of which typically have fleshy growths on the back.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Prominent (Adjective)
Nổi bật, dễ thu hút sự chú ý vì vị trí, hình thức hoặc tầm quan trọng; dễ nhận ra giữa những thứ xung quanh.
Situated so as to catch the attention; noticeable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quan trọng, nổi bật hoặc nổi tiếng; dễ dàng được chú ý hoặc có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nào đó.
Important; famous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "prominent" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là nổi bật, rõ ràng hoặc được chú ý. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng để chỉ những người hoặc sự vật có ảnh hưởng lớn hoặc dễ nhận thấy. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai biến thể này. Trong tiếng Anh Anh, "prominent" có thể được phát âm gần giống như /ˈprɒmɪnənt/, trong khi tiếng Anh Mỹ là /ˈprɑːmɪnənt/. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả về nhân vật, tình huống hoặc đặc điểm nổi bật.
Họ từ
Từ "prominent" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là nổi bật, rõ ràng hoặc được chú ý. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng để chỉ những người hoặc sự vật có ảnh hưởng lớn hoặc dễ nhận thấy. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai biến thể này. Trong tiếng Anh Anh, "prominent" có thể được phát âm gần giống như /ˈprɒmɪnənt/, trong khi tiếng Anh Mỹ là /ˈprɑːmɪnənt/. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả về nhân vật, tình huống hoặc đặc điểm nổi bật.
