Bản dịch của từ Prominent trong tiếng Việt

Prominent

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prominent(Adjective)

pɹˈɑmənn̩t
pɹˈɑmənn̩t
01

Quan trọng, nổi bật hoặc nổi tiếng; dễ dàng được chú ý hoặc có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nào đó.

Important; famous.

重要; 著名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nổi lên, nhô ra khỏi bề mặt; lồi ra, trũng hơn xung quanh.

Projecting from something; protuberant.

突出的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nổi bật, dễ thu hút sự chú ý vì vị trí, hình thức hoặc tầm quan trọng; dễ nhận ra giữa những thứ xung quanh.

Situated so as to catch the attention; noticeable.

显著的,容易引起注意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Prominent (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Prominent

Nổi bật

More prominent

Nổi bật hơn

Most prominent

Nổi bật nhất

Prominent(Noun)

pɹˈɑmənn̩t
pɹˈɑmənn̩t
01

Một loài bướm đêm mập, có màu xám nâu đơn điệu, trên cánh trước có những búi lông nhô lên khi nó nghỉ; sâu bướm thường có những mụn thịt/nhú fleshy trên lưng.

A stout drab-coloured moth with tufts on the forewings which stick up while at rest, the caterpillars of which typically have fleshy growths on the back.

一种短胖的灰色蛾,休息时前翅上有毛束,幼虫背上有肉隆起。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ