Bản dịch của từ Prominent trong tiếng Việt
Prominent

Prominent(Adjective)
Quan trọng, nổi bật hoặc nổi tiếng; dễ dàng được chú ý hoặc có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nào đó.
Important; famous.
重要; 著名
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nổi lên, nhô ra khỏi bề mặt; lồi ra, trũng hơn xung quanh.
Projecting from something; protuberant.
突出的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nổi bật, dễ thu hút sự chú ý vì vị trí, hình thức hoặc tầm quan trọng; dễ nhận ra giữa những thứ xung quanh.
Situated so as to catch the attention; noticeable.
显著的,容易引起注意
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Prominent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Prominent Nổi bật | More prominent Nổi bật hơn | Most prominent Nổi bật nhất |
Prominent(Noun)
Một loài bướm đêm mập, có màu xám nâu đơn điệu, trên cánh trước có những búi lông nhô lên khi nó nghỉ; sâu bướm thường có những mụn thịt/nhú fleshy trên lưng.
A stout drab-coloured moth with tufts on the forewings which stick up while at rest, the caterpillars of which typically have fleshy growths on the back.
一种短胖的灰色蛾,休息时前翅上有毛束,幼虫背上有肉隆起。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "prominent" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là nổi bật, rõ ràng hoặc được chú ý. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng để chỉ những người hoặc sự vật có ảnh hưởng lớn hoặc dễ nhận thấy. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai biến thể này. Trong tiếng Anh Anh, "prominent" có thể được phát âm gần giống như /ˈprɒmɪnənt/, trong khi tiếng Anh Mỹ là /ˈprɑːmɪnənt/. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả về nhân vật, tình huống hoặc đặc điểm nổi bật.
Từ "prominent" xuất phát từ từ gốc Latin "prominens", dạng hiện tại của động từ "prominere", có nghĩa là "nhô ra" hoặc "nổi bật". Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 15, với ý nghĩa ban đầu chỉ sự vật lồi ra hay nổi bật hơn những sự vật xung quanh. Đến nay, "prominent" đã mở rộng nghĩa để chỉ những người, sự việc hoặc ý tưởng có tầm ảnh hưởng lớn hoặc được công nhận rõ ràng trong một lĩnh vực nào đó.
Từ "prominent" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, khi thảo luận về nhân vật, sự kiện hoặc ý tưởng quan trọng. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả những đặc điểm nổi bật trong nghệ thuật, khoa học hoặc xã hội, nhằm nhấn mạnh sự quan trọng hoặc ảnh hưởng của một thực thể nào đó.
Họ từ
Từ "prominent" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là nổi bật, rõ ràng hoặc được chú ý. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng để chỉ những người hoặc sự vật có ảnh hưởng lớn hoặc dễ nhận thấy. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai biến thể này. Trong tiếng Anh Anh, "prominent" có thể được phát âm gần giống như /ˈprɒmɪnənt/, trong khi tiếng Anh Mỹ là /ˈprɑːmɪnənt/. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả về nhân vật, tình huống hoặc đặc điểm nổi bật.
Từ "prominent" xuất phát từ từ gốc Latin "prominens", dạng hiện tại của động từ "prominere", có nghĩa là "nhô ra" hoặc "nổi bật". Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 15, với ý nghĩa ban đầu chỉ sự vật lồi ra hay nổi bật hơn những sự vật xung quanh. Đến nay, "prominent" đã mở rộng nghĩa để chỉ những người, sự việc hoặc ý tưởng có tầm ảnh hưởng lớn hoặc được công nhận rõ ràng trong một lĩnh vực nào đó.
Từ "prominent" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, khi thảo luận về nhân vật, sự kiện hoặc ý tưởng quan trọng. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả những đặc điểm nổi bật trong nghệ thuật, khoa học hoặc xã hội, nhằm nhấn mạnh sự quan trọng hoặc ảnh hưởng của một thực thể nào đó.
