Anh - Việt

Bản dịch của từ Projecting trong tiếng Việt

projecting

Adjective

projecting (Adjective)

/pɹədʒˈɛktɪŋ/
/pɹədʒˈɛktɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · (tâm lý) Có vẻ bên ngoài nhằm che giấu, tránh liên hệ trực tiếp hoặc làm phóng đại, tô vẽ bản chất thực sự. Nói cách khác là thể hiện một diện mạo/quan điểm bên ngoài để che đi cảm xúc thật hoặc làm cho điều gì đó trông ấn tượng hơn so với thực tế.

(tâm lý) Có vẻ bên ngoài nhằm che giấu, tránh liên hệ trực tiếp hoặc làm phóng đại, tô vẽ bản chất thực sự. Nói cách khác là thể hiện một diện mạo/quan điểm bên ngoài để che đi cảm xúc thật hoặc làm cho điều gì đó trông ấn tượng hơn so với thực tế.

psychology Giving an outward appearance in order to avoid a direct connection or to disguise or inflate the real essence.

Ví dụ
Nhiều người đang thể hiện sự tự tin trong các buổi phỏng vấn tháng này.Many people are projecting confidence during job interviews this month.
Cô ấy không thể hiện cảm xúc thật về sự kiện xã hội.She is not projecting her true feelings about the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có phần nhô ra, lồi ra so với bề mặt xung quanh.

Có phần nhô ra, lồi ra so với bề mặt xung quanh.

Sticking out.

Ví dụ
Ban công nhô ra làm cho ngôi nhà có vẻ độc đáo trong khu phố.The projecting balcony gave the house a unique appearance in the neighborhood.
Dự án không bao gồm bất kỳ đặc điểm nào nhô ra cho trung tâm cộng đồng.The project did not include any projecting features for the community center.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh