Bản dịch của từ Disguise trong tiếng Việt
Disguise
VerbNoun

Disguise (Verb)
dˈɪsɡaɪz
ˈdɪsˌɡaɪz
01
Để thay đổi diện mạo hoặc hình thức của cái gì đó.
To change the appearance or guise of something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Disguise (Noun)
dˈɪsɡaɪz
ˈdɪsˌɡaɪz
01
Một phương tiện để thay đổi diện mạo của một người.
A means of altering ones appearance
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hành động che giấu hoặc làm sai lệch danh tính của một người.
The act of concealing or misrepresenting ones identity
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
