Bản dịch của từ Makeup trong tiếng Việt
Makeup

Makeup(Noun)
Các loại mỹ phẩm, chất nhuộm và sản phẩm khác được bôi lên da (như mặt, mắt, môi) để thay đổi hoặc cải thiện vẻ ngoài.
Countable uncountable Cosmetics colorants and other substances applied to the skin to alter its appearance.

Trong tài chính: khoản tiền do quỹ (trust) phân phối trong các năm sau để bù đắp cho khoản thiếu hụt thu nhập trong năm hiện tại — tức là khoản bù (đắp) để hoàn thiện số phân phối đã thiếu hụt trước đó.
Finance In a NIMCRUT an amount distributed from the trusts income in subsequent years to make up for a present shortfall.
Vật liệu thay thế dùng để bù vào phần đã tiêu hao trong quá trình sản xuất, để đảm bảo số lượng hoặc khối lượng đạt như yêu cầu.
Manufacturing Replacement material used to make up for the amount that has been used up.
Dạng danh từ của Makeup (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Makeup | Makeups |
Makeup(Verb)
Động từ: bôi, trang điểm cho ai đó hoặc cho một vật (ví dụ: trang điểm cho mặt, trang trí bề ngoài để trông hấp dẫn hơn).
Transitive intransitive To put makeup on someone or something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "makeup" diễn tả tập hợp các sản phẩm trang điểm được sử dụng để làm đẹp khuôn mặt, bao gồm kem nền, phấn má hồng, son môi, và các sản phẩm khác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ về cả mặt viết lẫn nói. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có chút khác biệt, trong đó người Anh có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn. "Makeup" còn có nghĩa rộng hơn, chỉ việc tạo thành một cái gì đó từ nhiều thành phần khác nhau, chẳng hạn như cơ cấu xã hội hay tính cách của một cá nhân.
Từ "makeup" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh cổ "make up", có nghĩa là "tạo ra" hoặc "hình thành". Gốc Latin của "make" là "facere", nghĩa là "làm", vì vậy "makeup" mang ý nghĩa liên quan đến việc tạo ra một thứ gì đó mới. Trong thế kỷ 19, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các sản phẩm trang điểm, nhằm tôn vinh vẻ đẹp và cải thiện diện mạo con người. Ngày nay, "makeup" không chỉ ám chỉ sản phẩm trang điểm mà còn bao hàm cả việc xây dựng hình ảnh cá nhân.
Từ "makeup" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài thi nói và viết, nơi mà thí sinh thường phải mô tả thói quen hàng ngày hoặc trình bày ý kiến về xu hướng thời trang. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, "makeup" thường được sử dụng để chỉ sản phẩm trang điểm và các quy trình làm đẹp. Nó cũng có thể được áp dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật để mô tả việc trang điểm cho diễn viên hoặc nhân vật trong phim ảnh.
Họ từ
Từ "makeup" diễn tả tập hợp các sản phẩm trang điểm được sử dụng để làm đẹp khuôn mặt, bao gồm kem nền, phấn má hồng, son môi, và các sản phẩm khác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ về cả mặt viết lẫn nói. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có chút khác biệt, trong đó người Anh có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn. "Makeup" còn có nghĩa rộng hơn, chỉ việc tạo thành một cái gì đó từ nhiều thành phần khác nhau, chẳng hạn như cơ cấu xã hội hay tính cách của một cá nhân.
Từ "makeup" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh cổ "make up", có nghĩa là "tạo ra" hoặc "hình thành". Gốc Latin của "make" là "facere", nghĩa là "làm", vì vậy "makeup" mang ý nghĩa liên quan đến việc tạo ra một thứ gì đó mới. Trong thế kỷ 19, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các sản phẩm trang điểm, nhằm tôn vinh vẻ đẹp và cải thiện diện mạo con người. Ngày nay, "makeup" không chỉ ám chỉ sản phẩm trang điểm mà còn bao hàm cả việc xây dựng hình ảnh cá nhân.
Từ "makeup" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài thi nói và viết, nơi mà thí sinh thường phải mô tả thói quen hàng ngày hoặc trình bày ý kiến về xu hướng thời trang. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, "makeup" thường được sử dụng để chỉ sản phẩm trang điểm và các quy trình làm đẹp. Nó cũng có thể được áp dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật để mô tả việc trang điểm cho diễn viên hoặc nhân vật trong phim ảnh.
