Bản dịch của từ Makeup trong tiếng Việt
Makeup

Makeup (Noun)
Các loại mỹ phẩm, chất nhuộm và sản phẩm khác được bôi lên da (như mặt, mắt, môi) để thay đổi hoặc cải thiện vẻ ngoài.
Countable uncountable Cosmetics colorants and other substances applied to the skin to alter its appearance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong tài chính: khoản tiền do quỹ (trust) phân phối trong các năm sau để bù đắp cho khoản thiếu hụt thu nhập trong năm hiện tại — tức là khoản bù (đắp) để hoàn thiện số phân phối đã thiếu hụt trước đó.
Finance In a NIMCRUT an amount distributed from the trusts income in subsequent years to make up for a present shortfall.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vật liệu thay thế dùng để bù vào phần đã tiêu hao trong quá trình sản xuất, để đảm bảo số lượng hoặc khối lượng đạt như yêu cầu.
Manufacturing Replacement material used to make up for the amount that has been used up.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "makeup" diễn tả tập hợp các sản phẩm trang điểm được sử dụng để làm đẹp khuôn mặt, bao gồm kem nền, phấn má hồng, son môi, và các sản phẩm khác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ về cả mặt viết lẫn nói. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có chút khác biệt, trong đó người Anh có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn. "Makeup" còn có nghĩa rộng hơn, chỉ việc tạo thành một cái gì đó từ nhiều thành phần khác nhau, chẳng hạn như cơ cấu xã hội hay tính cách của một cá nhân.
Họ từ
Từ "makeup" diễn tả tập hợp các sản phẩm trang điểm được sử dụng để làm đẹp khuôn mặt, bao gồm kem nền, phấn má hồng, son môi, và các sản phẩm khác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ về cả mặt viết lẫn nói. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có chút khác biệt, trong đó người Anh có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn. "Makeup" còn có nghĩa rộng hơn, chỉ việc tạo thành một cái gì đó từ nhiều thành phần khác nhau, chẳng hạn như cơ cấu xã hội hay tính cách của một cá nhân.
