Bản dịch của từ Makeup trong tiếng Việt

Makeup

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Makeup(Noun)

mˈeɪkʌp
mˈeɪkʌp
01

Trong tài chính: khoản tiền do quỹ (trust) phân phối trong các năm sau để bù đắp cho khoản thiếu hụt thu nhập trong năm hiện tại — tức là khoản bù (đắp) để hoàn thiện số phân phối đã thiếu hụt trước đó.

Finance In a NIMCRUT an amount distributed from the trusts income in subsequent years to make up for a present shortfall.

补偿分配

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vật liệu thay thế dùng để bù vào phần đã tiêu hao trong quá trình sản xuất, để đảm bảo số lượng hoặc khối lượng đạt như yêu cầu.

Manufacturing Replacement material used to make up for the amount that has been used up.

补充材料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Các loại mỹ phẩm, chất nhuộm và sản phẩm khác được bôi lên da (như mặt, mắt, môi) để thay đổi hoặc cải thiện vẻ ngoài.

Countable uncountable Cosmetics colorants and other substances applied to the skin to alter its appearance.

化妆品

makeup meaning
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Makeup (Noun)

SingularPlural

Makeup

Makeups

Makeup(Verb)

mˈeɪkʌp
mˈeɪkʌp
01

Động từ: bôi, trang điểm cho ai đó hoặc cho một vật (ví dụ: trang điểm cho mặt, trang trí bề ngoài để trông hấp dẫn hơn).

Transitive intransitive To put makeup on someone or something.

化妆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ