ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Replacement
Hành động thay thế một thứ gì đó
Replacing something
替换某物的行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một món có thể thay thế được
An item that can be used as a substitute.
可以作为替代品使用的一样东西。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người hoặc vật thay thế cho người khác
A person or thing that replaces another person or thing.
一个人或物可以代替另一个人或物。