Bản dịch của từ Replacement trong tiếng Việt
Replacement
Noun

Replacement (Noun)
rɪplˈeɪsmənt
rɪˈpɫeɪsmənt
02
Một món đồ có thể được sử dụng thay thế.
An item that can be used as a substitute
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Replacement

Một món đồ có thể được sử dụng thay thế.
An item that can be used as a substitute
Từ tiếng Việt gần nghĩa