Bản dịch của từ Intransitive trong tiếng Việt

Intransitive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intransitive(Adjective)

ɪntɹˈænsɪtɪv
ɪntɹˈænsɪtɪv
01

(tính từ) mô tả một động từ, hoặc cách dùng của động từ, không cần tân ngữ trực tiếp; nghĩa là hành động không tác động trực tiếp lên một đối tượng. Ví dụ: “look” trong “look at the sky” là intransitive vì không có tân ngữ trực tiếp đi kèm.

Of a verb or a sense or use of a verb not taking a direct object eg look in look at the sky.

不及物动词,表示没有直接宾语的动词用法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Intransitive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Intransitive

Nội động từ

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ