Anh - Việt

Bản dịch của từ Intransitive trong tiếng Việt

intransitive

Adjective

intransitive (Adjective)

/ɪntɹˈænsɪtɪv/
/ɪntɹˈænsɪtɪv/
AI

Nghĩa 01

(tính từ) mô tả một động từ, hoặc cách dùng của động từ, không cần tân ngữ trực tiếp; nghĩa là hành động không tác động trực tiếp lên một đối tượng. Ví dụ: “look” trong “look at the sky” là intransitive vì không có tân ngữ trực tiếp đi kèm.

of a verb or a sense or use of a verb not taking a direct object eg look in look at the sky.

Ví dụ
Cô ấy mỉm cười ấm áp trong cuộc trò chuyện.She smiled warmly during the conversation.
Anh ấy cười to khi nghe đùa.He laughed loudly at the joke.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của intransitive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

intransitive

nội động từ

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh