Bản dịch của từ Sense trong tiếng Việt

Sense

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sense (Noun Countable)

sens
sens
01

Cảm giác, những cảm xúc hoặc cảm nhận của một người (ví dụ: cảm giác vui, buồn, đau, thoải mái).

Senses, feelings.

sense
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sense (Noun)

sens
sens
01

Sự nhận thức; khả năng biết hoặc cảm nhận về điều gì đó — tức là biết rằng có một sự việc, tình huống hoặc cảm xúc tồn tại.

Awareness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khả năng của cơ thể để cảm nhận kích thích từ môi trường bên ngoài; một trong các giác quan như thị giác, khứu giác, thính giác, vị giác và xúc giác.

A faculty by which the body perceives an external stimulus; one of the faculties of sight, smell, hearing, taste, and touch.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cảm giác hoặc trực giác cho rằng một điều gì đó có thể đúng; cảm nhận nội tâm rằng chuyện gì đó đang xảy ra hoặc sẽ xảy ra, dù chưa có bằng chứng rõ ràng.

A feeling that something is the case.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thái độ tỉnh táo, thực tế khi nhìn nhận tình huống và giải quyết vấn đề; biết suy xét hợp lý, tránh suy nghĩ mơ hồ hoặc bốc đồng.

A sane and realistic attitude to situations and problems.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một cách hiểu hoặc ý nghĩa mà người ta có thể gán cho một câu nói, một tình huống hoặc một biểu hiện; tức là cách diễn giải, cách hiểu về nội dung đó.

A way in which an expression or a situation can be interpreted; a meaning.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một đặc tính (ví dụ: hướng chuyển động) dùng để phân biệt hai đối tượng, hai đại lượng hoặc hai hiệu ứng giống hệt nhau nhưng khác nhau ở chỗ mỗi cái là nghịch đảo của cái kia (ví dụ hướng quay cùng hoặc ngược nhau).

A property (e.g. direction of motion) distinguishing a pair of objects, quantities, effects, etc. which differ only in that each is the reverse of the other.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sense (Verb)

sˈɛns
sˈɛns
01

(dùng cho máy móc hoặc thiết bị) phát hiện, nhận ra sự hiện diện hoặc thay đổi của cái gì đó bằng cảm biến hoặc thiết bị đo.

(of a machine or similar device) detect.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhận biết hoặc cảm nhận bằng một trong các giác quan (nhìn, nghe, ngửi, nếm, chạm).

Perceive by a sense or senses.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ