Bản dịch của từ Sense trong tiếng Việt
Sense

Sense (Noun Countable)
Cảm giác, những cảm xúc hoặc cảm nhận của một người (ví dụ: cảm giác vui, buồn, đau, thoải mái).
Senses, feelings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sense (Noun)
Sự nhận thức; khả năng biết hoặc cảm nhận về điều gì đó — tức là biết rằng có một sự việc, tình huống hoặc cảm xúc tồn tại.
Awareness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách hiểu hoặc ý nghĩa mà người ta có thể gán cho một câu nói, một tình huống hoặc một biểu hiện; tức là cách diễn giải, cách hiểu về nội dung đó.
A way in which an expression or a situation can be interpreted; a meaning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một đặc tính (ví dụ: hướng chuyển động) dùng để phân biệt hai đối tượng, hai đại lượng hoặc hai hiệu ứng giống hệt nhau nhưng khác nhau ở chỗ mỗi cái là nghịch đảo của cái kia (ví dụ hướng quay cùng hoặc ngược nhau).
A property (e.g. direction of motion) distinguishing a pair of objects, quantities, effects, etc. which differ only in that each is the reverse of the other.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sense (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhận biết hoặc cảm nhận bằng một trong các giác quan (nhìn, nghe, ngửi, nếm, chạm).
Perceive by a sense or senses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
