Bản dịch của từ Sane trong tiếng Việt

Sane

Adjective

Sane (Adjective)

sˈein
sˈein
01

(của một người) đầu óc tỉnh táo; không bị điên hay bị bệnh tâm thần.

(of a person) of sound mind; not mad or mentally ill.

Ví dụ

She made a sane decision to seek therapy for her anxiety.

Cô ấy đã đưa ra quyết định tỉnh táo để tìm kiếm liệu pháp cho lo âu của mình.

The sane approach to mental health includes open conversations and support.

Cách tiếp cận tỉnh táo đối với sức khỏe tâm thần bao gồm cuộc trò chuyện và sự hỗ trợ.

Kết hợp từ của Sane (Adjective)

CollocationVí dụ

Relatively sane

Tương đối tỉnh táo

She seemed relatively sane during the social gathering.

Cô ấy dường như khá bình tĩnh trong buổi tụ tập xã hội.

Completely sane

Hoàn toàn bình thường

She is completely sane and rational in social situations.

Cô ấy hoàn toàn tỉnh táo và chín chắn trong các tình huống xã hội.

Reasonably sane

Tương đối bình thường

She seemed reasonably sane during the social gathering.

Cô ấy dường như khá bình tĩnh trong buổi tụ tập xã hội.

Not entirely sane

Không hoàn toàn bình thường

Her behavior was not entirely sane during the social gathering.

Hành vi của cô ấy không hoàn toàn bình thường trong buổi tụ họp xã hội.

Quite sane

Khá tỉnh táo

She seems quite sane in social situations.

Cô ấy dường như khá tỉnh táo trong các tình huống xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Sane

Không có idiom phù hợp