Bản dịch của từ Ill trong tiếng Việt

Ill

Adjective Adverb Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ill(Adjective)

ɪl
ɪl
01

Đau yếu, ốm.

Weakness, sickness.

Ví dụ
02

Buồn nôn.

Having an urge to vomit.

Ví dụ
03

Không khỏe về mặt sức khỏe hoặc tình trạng thể chất; đau ốm.

Unwell in terms of health or physical condition; sick.

Ví dụ
04

Biểu thị ý định không tốt hoặc ác ý; khắc nghiệt, tàn nhẫn.

Indicative of unkind or malevolent intentions; harsh, cruel.

Ví dụ

Dạng tính từ của Ill (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Ill

Ill

More ill

Bệnh hơn

Most ill

Bệnh nặng nhất

Ill(Adverb)

ɪl
ˈɪl
01

Không tốt; không hoàn hảo, tồi tệ.

Not well; imperfectly, badly.

Ví dụ

Dạng trạng từ của Ill (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Ill

Ill

-

-

Ill(Noun)

ɪl
ˈɪl
01

Độc ác; sự sai trái về mặt đạo đức.

Evil; moral wrongfulness.

Ví dụ
02

Một căn bệnh về thể chất; một căn bệnh.

A physical ailment; an illness.

Ví dụ
03

(thường số nhiều) Rắc rối; phiền muộn; bất hạnh; nghịch cảnh.

(often pluralized) Trouble; distress; misfortune; adversity.

Ví dụ

Dạng danh từ của Ill (Noun)

SingularPlural

Ill

Ills

Ill(Verb)

ɪl
ˈɪl
01

(nội động từ, tiếng lóng) Cư xử hung hăng.

(intransitive, slang) To behave aggressively.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ