Bản dịch của từ Ill trong tiếng Việt

Ill

Adjective Adverb Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ill(Adjective)

ɪl
ɪl
01

Mất sức hoặc bị bệnh; cảm thấy không khỏe, yếu ớt hoặc ốm.

Weakness, sickness.

虚弱,生病

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cảm thấy buồn nôn, có cảm giác muốn nôn.

Having an urge to vomit.

感到恶心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Không khỏe, bị ốm hoặc gặp vấn đề về sức khỏe (cảm thấy mệt, đau, sốt, buồn nôn...)

Unwell in terms of health or physical condition; sick.

生病

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Diễn tả ý định xấu xa, ác ý hoặc hành động tàn nhẫn, độc ác; tính cách hoặc hành vi gây hại, cay nghiệt.

Indicative of unkind or malevolent intentions; harsh, cruel.

恶意的; 残酷的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Ill (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Ill

Ill

More ill

Bệnh hơn

Most ill

Bệnh nặng nhất

Ill(Adverb)

ɪl
ˈɪl
01

Không khỏe; một cách không tốt, không đúng, không hoàn hảo (làm việc gì đó một cách tệ hoặc không đúng cách).

Not well; imperfectly, badly.

不健康;不完美

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Ill (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Ill

Ill

-

-

Ill(Noun)

ɪl
ˈɪl
01

Từ này trong nghĩa là danh từ chỉ điều xấu, hành động hoặc bản chất sai trái về mặt đạo đức; cái ác.

Evil; moral wrongfulness.

邪恶;道德错误

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bệnh tật, sự đau ốm về thể chất; một bệnh hoặc triệu chứng khiến người ta không khỏe.

A physical ailment; an illness.

疾病

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dùng để chỉ những điều bất lợi, rắc rối hoặc tình trạng gặp khó khăn, tai họa; thường xuất hiện ở dạng số nhiều 'ills' để nói về những khổ nạn, khó khăn chung.

(often pluralized) Trouble; distress; misfortune; adversity.

困扰;痛苦;不幸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Ill (Noun)

SingularPlural

Ill

Ills

Ill(Verb)

ɪl
ˈɪl
01

(là tiếng lóng, dùng nội động từ) Hành xử hung hăng, gây hấn hoặc tấn công người khác về mặt lời nói hoặc hành động.

(intransitive, slang) To behave aggressively.

行为攻击性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ