Bản dịch của từ Urge trong tiếng Việt

Urge

Noun [U/C]Verb

Urge Noun

/ɚɹdʒ/
/ˈɝdʒ/
01

Một mong muốn hoặc sự thúc đẩy mạnh mẽ.

A strong desire or impulse.

Ví dụ

The urge to help others in need is admirable.

Mong muốn giúp đỡ những người khác đang gặp khó khăn thật đáng ngưỡng mộ.

She felt a strong urge to volunteer at the community center.

Cô ấy cảm thấy rất muốn làm tình nguyện viên tại trung tâm cộng đồng.

Kết hợp từ của Urge (Noun)

CollocationVí dụ

Overwhelming urge

Cảm giác áp đảo

She felt an overwhelming urge to help the homeless in her community.

Cô ấy cảm thấy một cơn thèm khát áp đảo để giúp đỡ những người vô gia cư trong cộng đồng của mình.

Strong urge

Áp lực mạnh

She felt a strong urge to help the homeless in her community.

Cô ấy cảm thấy một sự kêu gọi mạnh mẽ để giúp đỡ người vô gia cư trong cộng đồng của mình.

Uncontrollable urge

Sự ham muốn không kiểm soát

She felt an uncontrollable urge to check social media constantly.

Cô ấy cảm thấy một cơn thèm không kiểm soát để kiểm tra phương tiện truyền thông xã hội liên tục.

Primitive urge

Ham muốn nguyên thủy

He felt a primitive urge to protect his family.

Anh ta cảm thấy một cảm giác nguyên thủy để bảo vệ gia đình mình.

Great urge

Ham muốn lớn

She felt a great urge to help the homeless in her community.

Cô ấy cảm thấy một ham muốn lớn để giúp đỡ người vô gia cư trong cộng đồng của mình.

Urge Verb

/ɚɹdʒ/
/ˈɝdʒ/
01

Cố gắng một cách nghiêm túc hoặc kiên trì để thuyết phục (ai đó) làm điều gì đó.

Try earnestly or persistently to persuade (someone) to do something.

Ví dụ

She urged her friends to volunteer at the local shelter.

Cô kêu gọi bạn bè của mình tham gia tình nguyện tại nơi tạm trú ở địa phương.

The campaign urged people to donate to the charity fund.

Chiến dịch kêu gọi mọi người quyên góp cho quỹ từ thiện.

Kết hợp từ của Urge (Verb)

CollocationVí dụ

Urge silently

Thúc giục một cách im lặng

She urged silently for her friend to speak up at the meeting.

Cô ấy thúc giục im lặng để bạn của cô ấy nói lên tại cuộc họp.

Urge strongly

Yêu cầu mạnh mẽ

I urge strongly to donate to the charity event.

Tôi thúc đẩy mạnh mẽ để quyên góp cho sự kiện từ thiện.

Urge repeatedly

Thúc đẩy liên tục

She urged repeatedly for donations for the charity event.

Cô ấy thúc đẩy lặp đi lặp lại cho việc quyên góp cho sự kiện từ thiện.

Urge quietly

Khuyến khích một cách tĩnh lặng

She urged quietly for donations during the charity event.

Cô ấy khuyến khích một cách im lặng cho việc quyên góp trong sự kiện từ thiện.

Urge publicly

Kêu gọi công khai

The organization urges publicly for donations to help the homeless.

Tổ chức kêu gọi công khai để quyên góp giúp đỡ người vô gia cư.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Urge

Không có idiom phù hợp