Bản dịch của từ Urge trong tiếng Việt

Urge

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urge(Verb)

ˈɜːdʒ
ˈœrdʒ
01

Thúc giục ai đó hành động khẩn trương

Put pressure on or urge someone to act urgently.

施加压力或催促某人紧急采取行动。

Ví dụ
02

Khuyến khích hoặc thuyết phục ai đó làm điều gì đó một cách mạnh mẽ

To push or persuade someone forcefully to do something.

强烈劝说某人做某事

Ví dụ
03

Thuyết phục hoặc bắt ai đó phải hành động

Impressing upon someone to take action

逼迫某人采取行动

Ví dụ

Urge(Noun)

ˈɜːdʒ
ˈœrdʒ
01

Khát vọng nội tâm thúc đẩy hành động

To push or force someone into action

强迫或逼迫某人采取行动

Ví dụ
02

Cảm giác mạnh mẽ về việc cần phải hoặc muốn làm điều gì đó

To pressure or urge someone to act urgently.

一种强烈的渴望或需要去做某事的感觉

Ví dụ
03

Một cảm xúc mãnh liệt hoặc sự thôi thúc muốn hành động

To persuade or strongly encourage someone to do something.

用有力的话语说服或激励某人去做某事。

Ví dụ