Bản dịch của từ Persistently trong tiếng Việt

Persistently

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Persistently (Adverb)

pɚsˈɪstntli
pɚsˈɪstntli
01

Một cách kiên trì, liên tục và không bỏ cuộc; tiếp tục làm điều gì đó trong thời gian dài mặc dù có khó khăn hoặc cản trở

In a persistent manner continuously.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ