impulse
impulse (Noun)
Nghĩa 01
Một xung điện; dòng điện ngắn, tức thời truyền đi trong mạch (một lượng năng lượng điện xuất hiện trong thời gian rất ngắn).
A pulse of electrical energy; a brief current.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của impulse (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
impulse | impulses |
Kết hợp từ của impulse (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự xúc động bị kìm nén repressed impulse | Anh ta đã vật lộn với một xung đột bị kìm nén để nói lên trong cuộc họp. He struggled with a repressed impulse to speak up in the meeting. |
lần thú nhận đầu tiên first impulse | Bản năng đầu tiên của cô ấy là giúp đỡ người đàn ông vô gia cư trên đường phố. Her first impulse was to help the homeless man on the street. |
Xung đột phá hoại destructive impulse | Nhiều bài đăng trên mạng xã hội kích thích thôi thúc phá hoại ở người trẻ. Many social media posts trigger a destructive impulse among young users. |
bản năng giết người murderous impulse | Nhiều bộ phim khám phá chủ đề xung đột giết người trong xã hội. Many films explore the theme of murderous impulse in society. |
bản năng tự nhiên natural impulse | Giúp đỡ người khác là một bản năng tự nhiên của nhiều người trong xã hội. Helping others is a natural impulse for many people in society. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impulse" trong tiếng Anh mang nghĩa là một sự thúc đẩy, động lực mạnh mẽ dẫn đến hành động hoặc phản ứng ngay lập tức. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm cũng tương tự, nhưng văn cảnh sử dụng có thể khác biệt. Ở Anh, "impulse buying" thường chỉ sự mua sắm không có kế hoạch, trong khi ở Mỹ, nó còn chỉ những quyết định tài chính thiếu suy nghĩ hơn. Từ này cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh tâm lý học, để mô tả phản ứng tự phát từ cảm xúc.
