Anh - Việt

Bản dịch của từ Quickly trong tiếng Việt

quickly

Adverb

quickly (Adverb)

/kwˈɪkli/
/kwˈɪkli/
AI

Nghĩa 01

Rất sớm; trong thời gian ngắn, ngay sau đó. Dùng để nói rằng điều gì sẽ xảy ra hoặc được thực hiện trong một khoảng thời gian ngắn, không mất nhiều thời gian.

Very soon.

Ví dụ
Cô ấy nhanh chóng phản hồi tin nhắn.She quickly responded to the message.
Tin tức lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội.The news spread quickly on social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả hành động xảy ra một cách nhanh chóng, với tốc độ cao; làm gì đó nhanh, không chậm trễ.

Rapidly; with speed; fast.

Ví dụ
Cô ấy nhanh chóng hoàn thành bài tập trước khi gặp bạn bè.She quickly finished her homework before meeting her friends.
Thông tin về sự kiện lan truyền nhanh chóng trong cộng đồng.The news about the event spread quickly throughout the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của quickly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

quickly

nhanh

more quickly

nhanh hơn

most quickly

nhanh nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh