quickly
quickly (Adverb)
Nghĩa 01
Rất sớm; trong thời gian ngắn, ngay sau đó. Dùng để nói rằng điều gì sẽ xảy ra hoặc được thực hiện trong một khoảng thời gian ngắn, không mất nhiều thời gian.
Very soon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của quickly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
quickly nhanh | more quickly nhanh hơn | most quickly nhanh nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "quickly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách nhanh chóng" hoặc "trong khoảng thời gian ngắn". Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về cách viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa các vùng miền. "Quickly" thường được sử dụng để mô tả hành động xảy ra với tốc độ cao, và thường đứng trước động từ mà nó bổ nghĩa.