Bản dịch của từ Quickly trong tiếng Việt

Quickly

Adverb

Quickly Adverb

/kwˈɪkli/
/kwˈɪkli/
01

Liên tục; với tốc độ; nhanh.

Rapidly; with speed; fast.

Ví dụ

She quickly finished her homework before meeting her friends.

Cô ấy nhanh chóng hoàn thành bài tập trước khi gặp bạn bè.

The news about the event spread quickly throughout the community.

Thông tin về sự kiện lan truyền nhanh chóng trong cộng đồng.

02

Rất sớm.

Very soon.

Ví dụ

She quickly responded to the message.

Cô ấy nhanh chóng phản hồi tin nhắn.

The news spread quickly on social media.

Tin tức lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Quickly

Không có idiom phù hợp