fast
fast (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn đạt tính chất “nhanh” — di chuyển, hoạt động hoặc làm việc với tốc độ lớn; không chậm.
Fast.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Được gắn chặt hoặc cố định, khó hoặc không dễ bị tháo ra; ổn định và bền chắc.
Firmly fixed or attached.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Mô tả một phong cách sống hoặc hành động đầy phấn khích, phóng túng, thường tìm kiếm sự mạo hiểm, hưởng thụ và có phần bốc đồng hoặc xa hoa.
Engaging in or involving activities characterized by excitement, extranvagance, and risk-taking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của fast (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
fast nhanh | faster nhanh hơn | fastest nhanh nhất |
Kết hợp từ của fast (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhanh chóng be fast | Mạng xã hội có thể nhanh chóng lan truyền tin tức và thông tin. Social media can be fast in spreading news and information. |
dường như nhanh seem fast | Trên mạng xã hội, các xu hướng dường như thay đổi nhanh chóng mỗi tuần. In social media, trends seem fast to change every week. |
fast (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fast (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fast | fasts |
Kết hợp từ của fast (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chạy nhanh long fast | Anh đã hoàn thành một chuỗi ngày ăn chay dài cho từ thiện. He completed a long fast for charity. |
fast (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn tả hành động diễn ra với tốc độ cao; nhanh chóng, chớp nhoáng.
At high speed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fast (Verb)
Nghĩa 01
Kiêng ăn (hoặc uống) hoàn toàn hoặc một phần trong một khoảng thời gian, thường vì lý do tôn giáo, tâm linh hoặc luyện tập tự rèn luyện.
Abstain from all or some kinds of food or drink, especially as a religious observance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fast (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fast |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fasted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fasted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fasts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fasting |