Bản dịch của từ Fast trong tiếng Việt

Fast

AdjectiveNoun [U/C]AdverbVerb

Fast Adjective

/fɑːst/
/fæst/
01

Nhanh

Fast

Ví dụ

She quickly responded to the message on social media.

Cô ấy nhanh chóng trả lời tin nhắn trên mạng xã hội.

The fast internet connection allowed for seamless video calls.

Kết nối Internet nhanh cho phép thực hiện các cuộc gọi điện video liền mạch.

02

Di chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao.

Moving or capable of moving at high speed.

Ví dụ

The fast car zoomed past the crowd at the race.

Chiếc xe nhanh vượt qua đám đông ở cuộc đua.

She was known for her fast decision-making skills in meetings.

Cô ấy nổi tiếng với khả năng ra quyết định nhanh trong cuộc họp.

03

(của đồng hồ hoặc đồng hồ đeo tay) hiển thị thời gian trước thời điểm chính xác.

(of a clock or watch) showing a time ahead of the correct time.

Ví dụ

The fast clock in the waiting room confused many patients.

Đồng hồ nhanh ở phòng chờ làm rối bời nhiều bệnh nhân.

She missed her appointment because of the fast watch she wore.

Cô ấy đã bỏ lỡ cuộc hẹn vì chiếc đồng hồ nhanh cô đeo.

04

Cố định hoặc gắn chắc chắn.

Firmly fixed or attached.

Ví dụ

The fast friendship between Sarah and Emily never wavered.

Mối tình bạn chặt chẽ giữa Sarah và Emily không bao giờ lay động.

In the fast community of volunteers, trust is paramount.

Trong cộng đồng tình nguyện viên chặt chẽ, niềm tin là quan trọng nhất.

05

(của một bộ phim) chỉ cần phơi sáng trong thời gian ngắn.

(of a film) needing only a short exposure.

Ví dụ

The fast-paced documentary captured the audience's attention immediately.

Bộ phim tài liệu nhanh nhạy thu hút sự chú ý của khán giả ngay lập tức.

The fast editing style of the movie kept viewers engaged throughout.

Kiểu chỉnh sửa nhanh chóng của bộ phim giữ cho khán giả tham gia suốt.

06

(của thuốc nhuộm) không phai màu dưới ánh sáng hoặc khi giặt.

(of a dye) not fading in light or when washed.

Ví dụ

She wore a fast red dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ bền màu tới bữa tiệc.

The fast fabric of his shirt stayed vibrant after many washes.

Chất liệu bền màu của chiếc áo sơ mi anh ấy vẫn sáng sau nhiều lần giặt.

07

Tham gia hoặc liên quan đến các hoạt động mang tính phấn khích, xa hoa và mạo hiểm.

Engaging in or involving activities characterized by excitement, extranvagance, and risk-taking.

Ví dụ

She always seeks fast-paced parties to attend.

Cô ấy luôn tìm kiếm các bữa tiệc nhanh nhạy để tham gia.

The fast lifestyle of celebrities attracts many young people.

Lối sống nhanh của các ngôi sao thu hút nhiều người trẻ.

08

(của một người) có xu hướng hành động theo cách quen thuộc không thể chấp nhận được.

(of a person) prone to act in an unacceptably familiar way.

Ví dụ

She is known for being fast with strangers.

Cô ấy nổi tiếng với việc quá quen thuộc với người lạ.

His fast behavior made others uncomfortable at the party.

Hành vi quá quen thuộc của anh ấy làm người khác cảm thấy không thoải mái tại bữa tiệc.

Kết hợp từ của Fast (Adjective)

CollocationVí dụ

Impossibly fast

Vô cùng nhanh

Her social media post went viral impossibly fast.

Bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy lan truyền vô cùng nhanh.

Fairly fast

Khá nhanh

She responded fairly fast to the social media inquiry.

Cô ấy đã phản hồi khá nhanh với yêu cầu trên mạng xã hội.

Amazingly fast

Nhanh chóng đáng kinh ngạc

Her social media post spread amazingly fast.

Bài viết trên mạng xã hội của cô lan truyền nhanh chóng.

Dangerously fast

Nhanh chóng nguy hiểm

The social media platform grew dangerously fast in user numbers.

Nền tảng truyền thông xã hội phát triển nhanh nguy hiểm trong số người dùng.

Relatively fast

Tương đối nhanh

She replied to the message relatively fast.

Cô ấy trả lời tin nhắn khá nhanh.

Fast Noun

/fˈæst/
/fˈæst/
01

Một hành động hoặc thời gian nhịn ăn.

An act or period of fasting.

Ví dụ

Many people participate in a religious fast during Lent.

Nhiều người tham gia vào một chuỗi ngày ăn chay tôn giáo trong thời gian Lent.

The fast lasted for 24 hours before the charity event.

Chuỗi ngày ăn chay kéo dài 24 giờ trước sự kiện từ thiện.

Kết hợp từ của Fast (Noun)

CollocationVí dụ

Long fast

Chạy nhanh

He completed a long fast for charity.

Anh đã hoàn thành một chuỗi ngày ăn chay dài cho từ thiện.

Fast Adverb

/fˈæst/
/fˈæst/
01

Vì vậy, khó di chuyển; một cách an toàn.

So as to be hard to move; securely.

Ví dụ

She tied the knot fast to secure the papers.

Cô ấy buộc nút nhanh để cố định giấy tờ.

He ran fast to catch up with his friends.

Anh ấy chạy nhanh để theo kịp bạn bè của mình.

02

Ở tốc độ cao.

At high speed.

Ví dụ

She ran fast to catch the bus.

Cô ấy chạy nhanh để kịp xe buýt.

He typed fast during the online meeting.

Anh ấy gõ nhanh trong cuộc họp trực tuyến.

03

Vì vậy, rất khó để đánh thức.

So as to be hard to wake.

Ví dụ

She ran fast to catch the train.

Cô ấy chạy nhanh để kịp tàu.

He speaks fast when he is excited.

Anh ấy nói nhanh khi hào hứng.

Fast Verb

/fˈæst/
/fˈæst/
01

Kiêng tất cả hoặc một số loại thức ăn hoặc đồ uống, đặc biệt là khi tuân theo tôn giáo.

Abstain from all or some kinds of food or drink, especially as a religious observance.

Ví dụ

During Ramadan, Muslims fast from dawn to sunset.

Trong tháng Ramadan, người Hồi giáo ăn chay từ bình minh đến hoàng hôn.

She decided to fast for 24 hours as part of a charity event.

Cô ấy quyết định ăn chay trong 24 giờ như một phần của sự kiện từ thiện.

Mô tả từ

“fast" thường xuất hiện ở cả 4 kỹ năng Reading, Listening, Speaking và Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “nhanh, nhanh chóng” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong Speaking là 24 lần/185614 và ở kỹ năng Reading là 24 lần/183396 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ này lại thường ít xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 1. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “fast” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu,nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Fast

/ɡˈɛt nˈoʊwˌɛɹ fˈæst/

Dậm chân tại chỗ

Not to make progress; to get nowhere.

He's working hard, but he's going nowhere fast.

Anh ấy đang làm việc chăm chỉ, nhưng anh ấy không tiến triển được nhanh chóng.

On the fast track

/ˈɑn ðə fˈæst tɹˈæk/

Một bước lên mây

Following an expedited procedure; being acted upon sooner or more quickly than is typical.

She was on the fast track to success in her career.

Cô ấy đang trên đường tắt đến thành công trong sự nghiệp của mình.

Be in the fast lane

/bˈi ɨn ðə fˈæst lˈeɪn/

Sống gấp/ Sống nhanh

In a very active or possible risky manner.

She's always in the fast lane, attending multiple events every week.

Cô ấy luôn ở trong làn đường nhanh, tham dự nhiều sự kiện mỗi tuần.

Thành ngữ cùng nghĩa: live in the fast lane...

/plˈeɪ fˈæst ənd lˈus wˈɪð sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ/

Được voi đòi tiên/ Nước chảy bèo trôi

To act carelessly, thoughtlessly, and irresponsibly.

She always plays fast and loose with her finances.

Cô ấy luôn hành động không cẩn thận với tài chính của mình.