Bản dịch của từ Fast trong tiếng Việt
Fast

Fast (Adjective)
Diễn đạt tính chất “nhanh” — di chuyển, hoạt động hoặc làm việc với tốc độ lớn; không chậm.
Fast.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Được gắn chặt hoặc cố định, khó hoặc không dễ bị tháo ra; ổn định và bền chắc.
Firmly fixed or attached.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả một phong cách sống hoặc hành động đầy phấn khích, phóng túng, thường tìm kiếm sự mạo hiểm, hưởng thụ và có phần bốc đồng hoặc xa hoa.
Engaging in or involving activities characterized by excitement, extranvagance, and risk-taking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fast (Noun)
Fast (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả hành động diễn ra với tốc độ cao; nhanh chóng, chớp nhoáng.
At high speed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fast (Verb)
Kiêng ăn (hoặc uống) hoàn toàn hoặc một phần trong một khoảng thời gian, thường vì lý do tôn giáo, tâm linh hoặc luyện tập tự rèn luyện.
Abstain from all or some kinds of food or drink, especially as a religious observance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
