Bản dịch của từ  engaging trong tiếng Việt

 engaging

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

 engaging(Adjective)

ˈiː ˈɛŋɡeɪdʒɪŋ
ˈaɪˈdi ˈɛŋɡɪdʒɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ