Bản dịch của từ engaging trong tiếng Việt
engaging
AdjectiveVerb

engaging (Adjective)
ˈiː ˈɛŋɡeɪdʒɪŋ
ˈaɪˈdi ˈɛŋɡɪdʒɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thu hút và duy trì sự quan tâm hoặc chú ý của ai đó
Attracting and keeping someones interest or attention
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Đủ thú vị để thu hút và giữ sự chú ý của người khác
Interesting enough to hold someones attention
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Có vẻ dễ mến và cuốn hút khiến người khác có thiện cảm
Pleasant and attractive in a way that makes people like you
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
engaging (Verb)
ˈiː ˈɛŋɡeɪdʒɪŋ
ˈaɪˈdi ˈɛŋɡɪdʒɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
