Bản dịch của từ Sooner trong tiếng Việt

Sooner

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sooner(Adjective)

sˈunɚ
sˈunəɹ
01

Dạng so sánh của “soon”, nghĩa là “sớm hơn” (đến hoặc xảy ra ở thời điểm sớm hơn so với một thời điểm khác).

Comparative form of soon more soon.

更早

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Sooner (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Soon

Sớm thôi

Sooner

Sớm hơn

Soonest

Sớm nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh