typical
typical (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn đạt tính chất điển hình, đặc trưng của một người, vật hoặc tình huống; cái mà thường thấy hoặc phản ánh đặc điểm chung.
Characteristic, typical, typical.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mang những đặc điểm tiêu biểu, điển hình của một loại người hoặc sự vật; biểu hiện những nét thường thấy ở nhóm đó.
Having the distinctive qualities of a particular type of person or thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Mang tính tiêu biểu hoặc tượng trưng cho một nhóm, một loại; đại diện cho đặc điểm chung của cái gì đó.
Representative as a symbol; symbolic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của typical (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
typical điển hình | more typical điển hình hơn | most typical điển hình nhất |
Kết hợp từ của typical (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất điển hình extremely typical | Tính tốt của cô ấy rất điển hình cho bản chất xã hội của cô ấy. Her kindness is extremely typical of her social nature. |
rất đặc biệt very typical | Hành vi của anh ấy rất điển hình của một thiếu niên. His behavior is very typical of a teenager. |
hoàn toàn điển hình absolutely typical | Điều này hoàn toàn điển hình cho việc mọi người giao tiếp trong giờ nghỉ trưa. It is absolutely typical for people to socialize during lunch breaks. |
không nhất thiết phải điển hình not necessarily typical | Sự hiện diện trên mạng xã hội của cô ấy không nhất thiết là điển hình. Her social media presence is not necessarily typical. |
rất điển hình highly typical | Hành vi của cô ấy rất điển hình của một con bướm xã hội. Her behavior is highly typical of a social butterfly. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "typical" được dùng để chỉ tính chất đại diện cho một nhóm hoặc loại cụ thể, thể hiện những đặc điểm chung nhất. Trong tiếng Anh, "typical" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng để mô tả các thói quen xã hội hoặc văn hóa đặc trưng, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh tính cách hoặc thuộc tính nổi bật trong ngữ cảnh cụ thể.