Bản dịch của từ Type trong tiếng Việt

Type

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Type (Noun)

tˈɑɪp
tˈɑɪp
01

Một nhóm người hoặc vật có những đặc điểm chung; một hạng, loại được phân biệt dựa trên nét giống nhau.

A category of people or things having common characteristics.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một danh mục trừu tượng hoặc lớp các đơn vị ngôn ngữ (như từ, cấu trúc, hay âm vị) được phân loại theo đặc điểm chung, khác với các lần xuất hiện cụ thể trong lời nói hoặc văn viết.

An abstract category or class of linguistic item or unit, as distinct from actual occurrences in speech or writing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một người hoặc vật tiêu biểu, điển hình cho các đặc điểm, tính chất hoặc chuẩn mực của một nhóm hoặc loại nào đó.

A person or thing exemplifying the ideal or defining characteristics of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Các ký tự hoặc chữ cái được in ra trên giấy hoặc hiển thị trên màn hình (ví dụ: phông chữ, kiểu chữ hiển thị).

Characters or letters that are printed or shown on a screen.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Hoa văn, hình khắc hoặc thiết kế xuất hiện trên từng mặt của huy chương hoặc đồng xu.

A design on either side of a medal or coin.

type tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Type (Verb)

tˈɑɪp
tˈɑɪp
01

Gõ chữ trên máy đánh chữ hoặc máy tính bằng cách nhấn các phím (viết văn bản bằng bàn phím).

Write (something) on a typewriter or computer by pressing the keys.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xác định nhóm hoặc loại máu/tổ chức mà một người (hoặc mẫu máu, mô) thuộc về; làm xét nghiệm để biết nhóm máu hoặc loại mô.

Determine the type to which (a person or their blood or tissue) belongs.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ