Bản dịch của từ Type trong tiếng Việt

Type

Noun [U/C]Verb

Type (Noun)

tˈɑɪp
tˈɑɪp
01

Một nhóm người hoặc đồ vật có những đặc điểm chung.

A category of people or things having common characteristics.

Ví dụ

The youth group is a type that focuses on community service.

Nhóm thanh thiếu niên là một loại tập trung vào hoạt động cộng đồng.

There are different types of social organizations in the city.

Có các loại tổ chức xã hội khác nhau trong thành phố.

02

Các ký tự hoặc chữ cái được in hoặc hiển thị trên màn hình.

Characters or letters that are printed or shown on a screen.

Ví dụ

The font type used in the document was Times New Roman.

Loại font chữ được sử dụng trong tài liệu là Times New Roman.

She prefers to communicate through text messages rather than calls.

Cô ấy thích giao tiếp qua tin nhắn hơn là cuộc gọi.

03

Một người hoặc vật thể hiện lý tưởng hoặc đặc điểm xác định của một cái gì đó.

A person or thing exemplifying the ideal or defining characteristics of something.

Ví dụ

She is the type of person who always helps others.

Cô ấy là loại người luôn giúp đỡ người khác.

He is not the type to enjoy large social gatherings.

Anh ấy không phải là loại người thích tham gia các buổi tụ tập xã hội lớn.

04

Một phạm trù hoặc lớp trừu tượng của mục hoặc đơn vị ngôn ngữ, khác biệt với sự xuất hiện thực tế trong lời nói hoặc văn bản.

An abstract category or class of linguistic item or unit, as distinct from actual occurrences in speech or writing.

Ví dụ

In social studies, we learn about different types of societies.

Trong môn học xã hội, chúng ta học về các loại xã hội khác nhau.

There are various types of social media platforms available today.

Có nhiều loại nền tảng truyền thông xã hội hiện nay.

05

Hình thiết kế ở hai mặt của huy chương hoặc đồng xu.

A design on either side of a medal or coin.

Ví dụ

The medal had a beautiful type engraved on it.

Huy chương có một loại hình đẹp được khắc trên đó.

The type on the coin represented peace and unity.

Loại hình trên đồng xu tượng trưng cho hòa bình và đoàn kết.

Kết hợp từ của Type (Noun)

CollocationVí dụ

Diverse type

Đa dạng loại

The community center offers a diverse type of classes.

Trung tâm cộng đồng cung cấp nhiều loại lớp học.

Principal type

Loại chính

The principal type of social media platforms is networking.

Loại chính của các nền tảng truyền thông xã hội là mạng lưới.

Main type

Loại chính

The main type of social media is networking platforms.

Loại chính của truyền thông xã hội là các nền tảng mạng lưới.

Conventional type

Loại truyền thống

She prefers conventional type of social gatherings.

Cô ấy thích loại hình xã hội truyền thống.

Artistic type

Loại nghệ thuật

She is an artistic type who enjoys painting and drawing.

Cô ấy là một người có nghệ thuật thích vẽ và vẽ.

Type (Verb)

tˈɑɪp
tˈɑɪp
01

Viết (cái gì đó) trên máy đánh chữ hoặc máy tính bằng cách nhấn các phím.

Write (something) on a typewriter or computer by pressing the keys.

Ví dụ

She types emails to her friends every day.

Cô ấy gõ email cho bạn bè mỗi ngày.

He types reports for his company's projects regularly.

Anh ấy gõ báo cáo cho dự án của công ty thường xuyên.

02

Xác định loại (một người hoặc máu hoặc mô của họ) thuộc về loại nào.

Determine the type to which (a person or their blood or tissue) belongs.

Ví dụ

She needs to type her blood type for the medical record.

Cô ấy cần phải gõ loại máu của mình cho hồ sơ y tế.

He typed his tissue type to check for organ compatibility.

Anh ấy đã gõ loại mô của mình để kiểm tra tính tương thích cơ quan.

Kết hợp từ của Type (Verb)

CollocationVí dụ

Type in

Đăng nhập

Type in your username to log in.

Nhập tên đăng nhập để đăng nhập.

Type out

Đánh máy

She would type out messages on social media platforms.

Cô ấy sẽ gõ ra những tin nhắn trên các nền tảng truyền thông xã hội.

Type correctly

Nhập đúng

Type correctly your email address.

Nhập đúng địa chỉ email của bạn.

Type quickly

Đánh máy nhanh

She types quickly on social media platforms.

Cô ấy gõ nhanh trên các nền tảng truyền thông xã hội.

Type furiously

Gõ phím mạnh mẽ

She types furiously on her phone during the social media event.

Cô ấy gõ liên tục trên điện thoại của mình trong sự kiện truyền thông xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Type

Không có idiom phù hợp