Bản dịch của từ Distinct trong tiếng Việt

Distinct

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distinct(Adjective)

dɪˈstɪŋkt
dɪˈstɪŋkt
01

Riêng biệt; khác nhau rõ rệt (không giống nhau, dễ phân biệt).

Separate, different.

Ví dụ
02

Dễ dàng phân biệt bằng giác quan; rõ ràng, khác biệt đến mức có thể nhận ra ngay (ví dụ: mùi, màu sắc, âm thanh, hình dạng).

Readily distinguishable by the senses.

Ví dụ
03

Khác biệt rõ ràng, có thể nhận biết được so với thứ khác cùng loại.

Recognizably different in nature from something else of a similar type.

Ví dụ

Dạng tính từ của Distinct (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Distinct

Khác biệt

More distinct

Khác biệt hơn

Most distinct

Khác biệt nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ