different
different (Adjective)
Nghĩa 01
Khác nhau; không giống nhau so với thứ khác. Dùng để nói hai hay nhiều thứ không giống về tính chất, hình dạng, ý kiến, v.v.
Different, different.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của different (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
different khác | more different khác hơn | most different khác biệt nhất |
Kết hợp từ của different (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xuất hiện khác nhau appear different | Ý kiến của họ có vẻ khác nhau về các vấn đề xã hội. Their opinions appear different on social issues. |
khác nhau be different | Sự khác biệt quan trọng trong giao tiếp xã hội. Being different is important in social interactions. |
trông khác biệt look different | Quan điểm của họ trông khác nhau trên mạng xã hội. Their opinions look different on social media. |
hình như khác biệt seem different | Ý kiến của họ dường như khác nhau về vấn đề xã hội. Their opinions seem different on the social issue. |
có vị khác nhau taste different | Phong cách viết của cô ấy khác biệt so với người khác trong lớp. Her writing style tastes different from others in the class. |
different (Adjective)
Nghĩa 01
Dùng để nhấn mạnh sự thiếu tương đồng.
Used to emphasize the lack of similarity
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Của một loại hoặc tính chất khác nhau.
Of a dissimilar kind or nature
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của different (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khác biệt rõ rệt distinctly different | Người dân Hà Nội và Đà Nẵng có cách tổ chức các sự kiện cộng đồng hoàn toàn khác nhau, nhưng cả hai thành phố đều nồng nhiệt chào đón du khách. People in Hanoi and Da Nang have distinctly different ways of celebrating community events, but both cities welcome visitors warmly. |
hoàn toàn khác altogether different | Gặp gỡ bạn học mới ở trường hoàn toàn khác với kết bạn trên mạng, nhưng cả hai cách đều có thể mang lại điều tích cực. Meeting new classmates at school is altogether different from meeting friends online, but both ways can be positive. |
khác biệt một cách tinh tế subtly different | Hai câu lạc bộ sinh viên có cách chào đón thành viên mới hơi khác nhau. The two student clubs have subtly different ways of welcoming new members. |
hoàn toàn khác biệt totally different | Mọi người trong khu phố của tôi có những sở thích hoàn toàn khác nhau, nhưng họ thích gặp nhau vào cuối tuần. People in my neighborhood have totally different hobbies, but they enjoy meeting together on weekends. |
khác biệt rõ rệt strikingly different | Đời sống xã hội của học sinh ở một ngôi làng nhỏ và một thành phố lớn khác biệt rõ rệt. The social lives of students in a small village and a large city are strikingly different. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "different" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa mô tả sự không giống nhau hoặc sự khác biệt giữa các đối tượng, ý tưởng hoặc khái niệm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ điệu khi phát âm, có thể có sự khác nhau nhẹ giữa hai biến thể, với người nói tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "i" hơn. Từ "different" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh so sánh để nhấn mạnh tính đặc thù của đối tượng được đề cập.