Bản dịch của từ March trong tiếng Việt
March
VerbNoun CountableNoun

March (Verb)
mɑːtʃ
mɑːtʃ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
March (Noun Countable)
mɑːrtʃ
mɑːrtʃ
01
Một cuộc diễu hành; đoàn người (thường mang tính lễ hội hoặc biểu dương) di chuyển tập thể theo hàng, thường có nhạc, nghi lễ hoặc biểu ngữ.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
March (Noun)
mˈɑɹtʃ
mˈɑɹtʃ
01
Một vùng đất nằm dọc biên giới giữa hai nước hoặc hai lãnh thổ; thường dùng để chỉ các vùng biên giới lịch sử như giữa Anh và Wales hoặc trước đây giữa Anh và Scotland.
An area of land on the border between two countries or territories, especially between England and Wales or (formerly) England and Scotland.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
