Bản dịch của từ March trong tiếng Việt

March

Verb Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

March(Verb)

mɑːtʃ
mɑːtʃ
01

Di chuyển thành hàng, đi theo đội ngũ hoặc đám đông với bước đi đều đặn; thường chỉ hành động đi bộ theo nhóm có trật tự (ví dụ: diễu hành, lệnh đi).

Marching and moving in groups.

成群结队地行走

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(về một quốc gia, vùng lãnh thổ hoặc điền trang) có chung biên giới, tiếp giáp nhau về phía đất đai.

(of a country, territory, or estate) have a common frontier with.

相邻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đi bộ theo kiểu quân đội, bước đều, nghiêm túc và có nhịp (thường là thành hàng hoặc đội hình).

Walk in a military manner with a regular measured tread.

以军队的方式行走,步伐整齐有力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của March (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

March

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Marched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Marched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Marches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Marching

March(Noun Countable)

mɑːrtʃ
mɑːrtʃ
01

Một cuộc diễu hành; đoàn người (thường mang tính lễ hội hoặc biểu dương) di chuyển tập thể theo hàng, thường có nhạc, nghi lễ hoặc biểu ngữ.

Parade.

游行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

March(Noun)

mˈɑɹtʃ
mˈɑɹtʃ
01

Một vùng đất nằm dọc biên giới giữa hai nước hoặc hai lãnh thổ; thường dùng để chỉ các vùng biên giới lịch sử như giữa Anh và Wales hoặc trước đây giữa Anh và Scotland.

An area of land on the border between two countries or territories, especially between England and Wales or (formerly) England and Scotland.

边界地区

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tháng ba — tháng thứ ba trong năm; ở bán cầu Bắc thường được coi là tháng bắt đầu mùa xuân.

The third month of the year, in the northern hemisphere usually considered the first month of spring.

三月,春天的开始。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động hoặc sự kiện đi theo nhịp, bước đều, thường do một nhóm người thực hiện cùng nhau (ví dụ: diễu hành, quân đội hành quân).

An act or instance of marching.

行进的行为或实例。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của March (Noun)

SingularPlural

March

Marches

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ