Bản dịch của từ March trong tiếng Việt
March

March(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của March (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | March |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Marched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Marched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Marches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Marching |
March(Noun Countable)
Một cuộc diễu hành; đoàn người (thường mang tính lễ hội hoặc biểu dương) di chuyển tập thể theo hàng, thường có nhạc, nghi lễ hoặc biểu ngữ.
游行
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
March(Noun)
Một vùng đất nằm dọc biên giới giữa hai nước hoặc hai lãnh thổ; thường dùng để chỉ các vùng biên giới lịch sử như giữa Anh và Wales hoặc trước đây giữa Anh và Scotland.
An area of land on the border between two countries or territories, especially between England and Wales or (formerly) England and Scotland.
边界地区
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của March (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
March | Marches |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"March" là một danh từ chỉ tháng thứ ba trong năm Dương lịch, nằm giữa tháng Hai và tháng Tư. Trong ngữ cảnh động từ, "march" có nghĩa là di chuyển với tốc độ đều đặn, thường liên quan đến sự tổ chức hoặc quân đội. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa các vùng miền.
Từ "march" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "martius", có nghĩa là "tháng của Mars", vị thần chiến tranh trong thần thoại La Mã. Qua thời gian, từ này không chỉ liên quan đến sự chuyển động quân sự mà còn được sử dụng để chỉ hành động đi bộ có nhịp điệu, từ đó trở thành một thuật ngữ chỉ sự di chuyển có tổ chức. Ngày nay, "march" gắn liền với các hoạt động tuần hành, thể hiện ý chí và sự đoàn kết trong cộng đồng.
Từ "march" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt trong phần nghe và nói, nơi nó thường được sử dụng để mô tả hành động di chuyển hoặc tham gia các sự kiện. Trong ngữ cảnh khác, "march" thường liên quan đến các hoạt động chính trị, như biểu tình, hoặc được sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc và nghệ thuật. Từ này có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về lịch sử và sự kiện xã hội quan trọng.
Họ từ
"March" là một danh từ chỉ tháng thứ ba trong năm Dương lịch, nằm giữa tháng Hai và tháng Tư. Trong ngữ cảnh động từ, "march" có nghĩa là di chuyển với tốc độ đều đặn, thường liên quan đến sự tổ chức hoặc quân đội. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa các vùng miền.
Từ "march" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "martius", có nghĩa là "tháng của Mars", vị thần chiến tranh trong thần thoại La Mã. Qua thời gian, từ này không chỉ liên quan đến sự chuyển động quân sự mà còn được sử dụng để chỉ hành động đi bộ có nhịp điệu, từ đó trở thành một thuật ngữ chỉ sự di chuyển có tổ chức. Ngày nay, "march" gắn liền với các hoạt động tuần hành, thể hiện ý chí và sự đoàn kết trong cộng đồng.
Từ "march" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt trong phần nghe và nói, nơi nó thường được sử dụng để mô tả hành động di chuyển hoặc tham gia các sự kiện. Trong ngữ cảnh khác, "march" thường liên quan đến các hoạt động chính trị, như biểu tình, hoặc được sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc và nghệ thuật. Từ này có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về lịch sử và sự kiện xã hội quan trọng.
