border
border (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Tiếp cận hoặc phát triển đến một trạng thái cực đoan; gần như đạt tới (một giới hạn, mức độ hoặc tình trạng nào đó).
Come close to or be developing into an extreme condition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của border (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | border |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bordered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bordered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | borders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bordering |
border (Noun)
Nghĩa 01
Đường, ranh giới phân chia giữa hai quốc gia, hai đơn vị hành chính hoặc các khu vực khác nhau.
A line separating two countries administrative divisions or other areas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một dải trang trí quanh mép hoặc viền của một vật, dùng để làm đẹp hoặc nhấn mạnh ranh giới (ví dụ: viền trên khăn trải bàn, khung tranh, đường viền trên quần áo).
A decorative strip around the edge of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của border (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
border | borders |
Kết hợp từ của border (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
biên giới phía Bắc northern border | Nhiều gia đình sống gần biên giới phía Bắc của Việt Nam. Many families live near the northern border of Vietnam. |
biên giới xốp porous border | Biên giới xốp cho phép nhiều người vượt qua vào đất nước. The porous border allows many people to cross into the country. |
biên giới hẹp narrow border | Thành phố có một biên giới hẹp phân tách các khu giàu và nghèo. The city has a narrow border separating rich and poor neighborhoods. |
biên giới chung common border | Việt Nam và Trung Quốc có một biên giới chung ảnh hưởng đến văn hóa của họ. Vietnam and China share a common border that influences their cultures. |
viền trang trí decorative border | Viền trang trí làm tăng thêm không khí chào đón cho trung tâm cộng đồng. The decorative border enhances the community center's welcoming atmosphere. |
border (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của border (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | border |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bordered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bordered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | borders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bordering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "border" được sử dụng để chỉ ranh giới, giới hạn giữa hai khu vực, quốc gia hoặc lãnh thổ. Trong tiếng Anh Anh, "border" có thể liên quan đến các ranh giới chính thức của các quốc gia, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "border" trong ngữ cảnh tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn đến khía cạnh kiểm soát biên giới. Phát âm từ này cũng giống nhau, nhưng trong tiếng Anh Anh, âm "r" thường ít được nhấn mạnh hơn so với tiếng Anh Mỹ.