Bản dịch của từ Border trong tiếng Việt

Border

NounVerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Border (Noun)

bˈɔɹdɚ
bˈɑɹdəɹ
01

Viền, mép hoặc ranh giới của một vật hoặc khu vực; phần nằm gần cạnh ngoài của cái gì đó.

The edge or boundary of something or the part near it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đường, ranh giới phân chia giữa hai quốc gia, hai đơn vị hành chính hoặc các khu vực khác nhau.

A line separating two countries administrative divisions or other areas.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một dải trang trí quanh mép hoặc viền của một vật, dùng để làm đẹp hoặc nhấn mạnh ranh giới (ví dụ: viền trên khăn trải bàn, khung tranh, đường viền trên quần áo).

A decorative strip around the edge of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Border (Verb)

bˈɔɹdɚ
bˈɑɹdəɹ
01

Diễn đạt hành động của một nước hoặc một khu vực nằm kề, tiếp giáp với nước hoặc khu vực khác (có chung đường biên giới).

Of a country or area be adjacent to another country or area.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tạo hoặc nằm dọc theo mép, ven hoặc rìa của một vật nào đó (ví dụ: một con đường, một khu vườn, hồ nước...).

Form an edge along or beside something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tiếp cận hoặc phát triển đến một trạng thái cực đoan; gần như đạt tới (một giới hạn, mức độ hoặc tình trạng nào đó).

Come close to or be developing into an extreme condition.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Border (Verb)

bˈɔɹdɚɪŋ
bˈɔɹdɚɪŋ
01

Có chung một ranh giới hoặc tiếp giáp nhau về mặt biên giới/bờ; nằm kề nhau.

Have an edge or boundary in common.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ