Bản dịch của từ Border trong tiếng Việt
Border

Border (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đường, ranh giới phân chia giữa hai quốc gia, hai đơn vị hành chính hoặc các khu vực khác nhau.
A line separating two countries administrative divisions or other areas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một dải trang trí quanh mép hoặc viền của một vật, dùng để làm đẹp hoặc nhấn mạnh ranh giới (ví dụ: viền trên khăn trải bàn, khung tranh, đường viền trên quần áo).
A decorative strip around the edge of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Border (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tiếp cận hoặc phát triển đến một trạng thái cực đoan; gần như đạt tới (một giới hạn, mức độ hoặc tình trạng nào đó).
Come close to or be developing into an extreme condition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "border" được sử dụng để chỉ ranh giới, giới hạn giữa hai khu vực, quốc gia hoặc lãnh thổ. Trong tiếng Anh Anh, "border" có thể liên quan đến các ranh giới chính thức của các quốc gia, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "border" trong ngữ cảnh tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn đến khía cạnh kiểm soát biên giới. Phát âm từ này cũng giống nhau, nhưng trong tiếng Anh Anh, âm "r" thường ít được nhấn mạnh hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "border" được sử dụng để chỉ ranh giới, giới hạn giữa hai khu vực, quốc gia hoặc lãnh thổ. Trong tiếng Anh Anh, "border" có thể liên quan đến các ranh giới chính thức của các quốc gia, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "border" trong ngữ cảnh tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn đến khía cạnh kiểm soát biên giới. Phát âm từ này cũng giống nhau, nhưng trong tiếng Anh Anh, âm "r" thường ít được nhấn mạnh hơn so với tiếng Anh Mỹ.
