Bản dịch của từ Strip trong tiếng Việt

Strip

NounVerbVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strip (Noun)

stɹɪp
stɹˈɪp
01

Một truyện tranh ngắn thường xuất hiện theo dải, gồm vài khung tranh nối tiếp nhau, thường có nội dung hài hước hoặc mô tả một tình huống; trong báo chí gọi là “truyện tranh (ngắn)” hay “mạch truyện tranh”.

A comic strip.

strip nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một dải dài và hẹp bằng vải, giấy, nhựa hoặc vật liệu khác.

A long, narrow piece of cloth, paper, plastic, or some other material.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành động cởi đồ, đặc biệt là phần trình diễn khi người biểu diễn từ từ cởi quần áo (striptease).

An act of undressing, especially in a striptease.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trang phục nhận diện mà các thành viên trong một đội thể thao mặc khi thi đấu (gồm áo, quần, số, logo đội...), giúp phân biệt đội này với đội kia.

The identifying outfit worn by the members of a sports team while playing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Strip (Verb)

stɹɪp
stɹˈɪp
01

Lột bỏ, tháo hết đồ trang trí, phụ kiện hoặc các bộ phận gắn kèm để làm cho cái gì đó trơ trọi, không còn thêm thứ gì che phủ hay trang trí.

Leave bare of accessories or fittings.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lột bỏ hoặc tháo hết lớp che phủ, quần áo hoặc vật che bên ngoài khỏi một vật hoặc người, để lộ phần bên trong hoặc bên dưới.

Remove all coverings from.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(về viên đạn) bị bắn ra từ nòng súng có rãnh nhưng không quay (không có chuyển động xoay) do mất đi lớp bề mặt hoặc bị mòn, khiến viên đạn không ăn rãnh để tạo lực quay.

(of a bullet) be fired from a rifled gun without spin owing to a loss of surface.

Ví dụ
04

Bán bớt hoặc bán tháo tài sản của một công ty (thường để thu lợi nhuận hoặc trả nợ), có thể kèm theo việc tách bán các bộ phận, nhà máy, thiết bị, v.v.

Sell off (the assets of a company) for profit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Làm rách ren hoặc làm hỏng răng (của vít, bánh răng, v.v.), khiến chúng mất tác dụng hoặc không còn khớp được nữa.

Tear the thread or teeth from (a screw, gearwheel, etc.).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Tước bỏ của ai đó quyền lợi, chức vị, quyền lực hoặc tài sản — nghĩa là lấy đi tư cách, chức vụ hoặc tài sản mà họ từng có.

Deprive someone of (rank, power, or property)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Strip (Verb)

strˈɪp
ˈstrɪp
01

Bóc bỏ một lớp phủ hoặc lớp ngoài khỏi một vật gì đó.

To remove a covering or outer layer from something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lấy đi hoặc tước đoạt ai đó điều gì đó

To take away or deprive someone of something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thực hiện một màn thoát y

To perform a striptease

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cởi hoặc lột quần áo hay vật che phủ khỏi cơ thể của mình hoặc của người khác

To remove clothes or coverings from yourself or someone else

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Loại bỏ một vật, lớp vật chất hoặc bộ phận khỏi bề mặt, nơi chốn hay đồ vật

To remove something from a surface place or object

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Tước mất tài sản, quyền lợi, quyền lực hoặc phẩm chất của một người

To take away someones possessions rights power or qualities

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Tháo hoặc lấy các bộ phận hay vật liệu có giá trị ra khỏi một vật

To remove valuable material or useful parts from something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Strip (Noun)

strˈɪp
ˈstrɪp
01

Một miếng hoặc phần dài và hẹp của một vật

A long narrow piece or section of something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một dải đất hoặc khu vực dài, hẹp

A strip of land or area

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khu đất hoặc mặt đường dành cho máy bay cất cánh và hạ cánh, thường có quy mô đơn giản

A place used for aircraft to take off and land especially a narrow or simple one

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một dải dài và hẹp của vật liệu, đất hoặc chất nào đó

A long narrow piece of material land or another substance

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Hành động cởi hết quần áo, đặc biệt để biểu diễn giải trí

An act of taking off all your clothes especially as entertainment

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một chuỗi tranh ngắn, thường đăng trên báo hoặc trên mạng, dùng để kể chuyện hay gây cười

A short series of drawings in a newspaper or online that tells a story or is humorous

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ