strip
strip (Verb)
Nghĩa 01 · Lột bỏ, tháo hết đồ trang trí, phụ kiện hoặc các bộ phận gắn kèm để làm cho cái gì đó trơ trọi, không còn thêm thứ gì che phủ hay trang trí.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Lột bỏ hoặc tháo hết lớp che phủ, quần áo hoặc vật che bên ngoài khỏi một vật hoặc người, để lộ phần bên trong hoặc bên dưới.
Lột bỏ hoặc tháo hết lớp che phủ, quần áo hoặc vật che bên ngoài khỏi một vật hoặc người, để lộ phần bên trong hoặc bên dưới.
Remove all coverings from.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Bán bớt hoặc bán tháo tài sản của một công ty (thường để thu lợi nhuận hoặc trả nợ), có thể kèm theo việc tách bán các bộ phận, nhà máy, thiết bị, v.v.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Tước bỏ của ai đó quyền lợi, chức vị, quyền lực hoặc tài sản — nghĩa là lấy đi tư cách, chức vụ hoặc tài sản mà họ từng có.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06 · (về viên đạn) bị bắn ra từ nòng súng có rãnh nhưng không quay (không có chuyển động xoay) do mất đi lớp bề mặt hoặc bị mòn, khiến viên đạn không ăn rãnh để tạo lực quay.
Dạng động từ của strip (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | strip |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stripped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stripped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | strips |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stripping |
Kết hợp từ của strip (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trần truồng strip to the waist | Anh ta đã bị cởi áo đến nửa ngực trong cuộc biểu tình. He was stripped to the waist during the protest. |
lột sạch điều gì đó strip something bare | Vụ scandal trên mạng xã hội đã làm lộ diện danh tiếng của cô ấy. The social media scandal stripped her reputation bare. |
strip (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động cởi đồ, đặc biệt là phần trình diễn khi người biểu diễn từ từ cởi quần áo (striptease).
Hành động cởi đồ, đặc biệt là phần trình diễn khi người biểu diễn từ từ cởi quần áo (striptease).
An act of undressing, especially in a striptease.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Trang phục nhận diện mà các thành viên trong một đội thể thao mặc khi thi đấu (gồm áo, quần, số, logo đội...), giúp phân biệt đội này với đội kia.
Trang phục nhận diện mà các thành viên trong một đội thể thao mặc khi thi đấu (gồm áo, quần, số, logo đội...), giúp phân biệt đội này với đội kia.
The identifying outfit worn by the members of a sports team while playing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Một truyện tranh ngắn thường xuất hiện theo dải, gồm vài khung tranh nối tiếp nhau, thường có nội dung hài hước hoặc mô tả một tình huống; trong báo chí gọi là “truyện tranh (ngắn)” hay “mạch truyện tranh”.
Một truyện tranh ngắn thường xuất hiện theo dải, gồm vài khung tranh nối tiếp nhau, thường có nội dung hài hước hoặc mô tả một tình huống; trong báo chí gọi là “truyện tranh (ngắn)” hay “mạch truyện tranh”.
A comic strip.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của strip (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
strip | strips |
Kết hợp từ của strip (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dải dày thick strip | Dải đất dày chia cắt hai khu phố. The thick strip of land divides the two neighborhoods. |
dải từ magnetic strip | Dải từ tính trên thẻ của tôi giúp tôi thanh toán dễ dàng. The magnetic strip on my card helps me pay easily. |
vạch đường rung rumble strip | Thành phố đã lắp đặt dải gờ trên phố Main để cải thiện an toàn. The city installed rumble strips on Main Street to improve safety. |
đường băng landing strip | Đường băng tại sân bay đã được biến thành đường hạ cánh. The runway at the airport was transformed into a landing strip. |
dải thử test strip | Que thử cho thấy kết quả dương tính cho sự kiện sức khỏe cộng đồng. The test strip showed a positive result for the community health event. |
strip (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Thực hiện một màn thoát y
Thực hiện một màn thoát y
To perform a striptease
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của strip (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lột trần/bóc sạch thứ gì đó strip something bare | Tại một cuộc họp cộng đồng, những câu chuyện chân thành có thể phơi bày hoàn toàn những cảm xúc ẩn giấu và giúp hàng xóm hiểu nhau hơn. At a community meeting, honest stories can strip something bare and help neighbors understand each other's feelings. |
cởi hết quần áo strip naked | Giáo viên môn xã hội của chúng tôi giải thích rằng mọi người không bao giờ nên cởi hết quần áo ở nơi công cộng, vì ai cũng đáng được tôn trọng. Our social studies teacher explained that people should never strip naked in public because everyone deserves respect. |
cởi trần đến thắt lưng strip to the waist | Tại một sự kiện bơi lội cộng đồng thân thiện, một số tình nguyện viên cởi áo để tham gia cuộc đua từ thiện. At a friendly community swimming event, several volunteers strip to the waist to join a charity race. |
strip (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · hành động cởi hết quần áo, đặc biệt để biểu diễn giải trí
hành động cởi hết quần áo, đặc biệt để biểu diễn giải trí
an act of taking off all your clothes especially as entertainment
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của strip (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
miếng gà rán chicken strip | Tại buổi dã ngoại cộng đồng, tôi chia sẻ một miếng gà chiên với người hàng xóm mới tên Anna, và chúng tôi trở thành bạn bè. At a community picnic, I shared a chicken strip with my new neighbor, Anna, and we became friends. |
đường băng hạ cánh landing strip | Câu lạc bộ khu phố là nơi tạo nên mối quan hệ bền chặt, nơi những người trẻ gặp nhau vào mỗi thứ Bảy. The neighborhood club is a landing strip for new friendships, where young people meet every Saturday. |
dải hẹp narrow strip | Khu phố của chúng tôi trồng hoa trên một dải đất hẹp bên cạnh thư viện công cộng, và nhiều gia đình cùng nhau chăm sóc nơi này. Our neighborhood planted flowers along a narrow strip of land beside the public library, and many families care for it together. |
gờ giảm tốc tạo tiếng rung rumble strip | Thành phố đã lắp gờ giảm tốc gần trung tâm cộng đồng, nên trẻ em có thể sang đường an toàn trong hội chợ cuối tuần. The city added a rumble strip near the community center, so children could cross safely during the weekend fair. |
dải ven biển coastal strip | Nhiều gia đình sống ở dải ven biển, nơi những người hàng xóm thường chia sẻ thức ăn và giúp đỡ lẫn nhau. Many families live on the coastal strip, where neighbors often share food and help each other. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "strip" là một động từ và danh từ, có nghĩa chính là "lột bỏ" hoặc "cái dải". Trong tiếng Anh, "strip" được sử dụng để chỉ hành động loại bỏ vật liệu hoặc lớp bên ngoài, hay cũng có thể ám chỉ một dải hẹp, như trong "strip of cloth". Không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hoặc phát âm của từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, ví dụ, "strip club" thường phổ biến hơn ở Mỹ để chỉ câu lạc bộ khiêu vũ.
