Bản dịch của từ Narrow trong tiếng Việt
Narrow
AdjectiveNounVerb

Narrow (Adjective)
nˈæɹoʊ
nˈɛɹoʊ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Narrow (Noun)
nˈæɹoʊ
nˈɛɹoʊ
01
Một kênh/hẻm nước hẹp nối hai vùng nước lớn hơn (ví dụ nối hai biển, hai vịnh hoặc hai hồ).
A narrow channel connecting two larger areas of water.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Narrow (Verb)
nˈæɹoʊ
nˈɛɹoʊ
