narrow
narrow (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của narrow (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
narrow hẹp | narrower hẹp hơn | narrowest hẹp nhất |
Kết hợp từ của narrow (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tương đối hẹp fairly narrow | Con hẻm khá hẹp để trẻ em chơi an toàn. The alley was fairly narrow for the kids to play safely. |
ngày càng hẹp increasingly narrow | Các nền tảng truyền thông xã hội ngày càng hẹp trong việc kiểm duyệt nội dung của mình. Social media platforms are increasingly narrow in their content moderation. |
tương đối hẹp relatively narrow | Vòng tròn xã hội của cô ấy tương đối hẹp. Her social circle is relatively narrow. |
rất hẹp very narrow | Vòng tròn xã hội của cô ấy rất hẹp, chỉ bao gồm ba người bạn thân. Her social circle is very narrow, consisting of only three close friends. |
hơi chật a little narrow | Con hẻm hơi hẹp cho cuộc diễu hành. The alley was a little narrow for the parade. |
narrow (Noun)
Nghĩa 01
Một kênh/hẻm nước hẹp nối hai vùng nước lớn hơn (ví dụ nối hai biển, hai vịnh hoặc hai hồ).
A narrow channel connecting two larger areas of water.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
narrow (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của narrow (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | narrow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | narrowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | narrowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | narrows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | narrowing |
Kết hợp từ của narrow (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hẹp trong narrow in | Nhóm cộng đồng quyết định tập trung vào các vấn đề môi trường địa phương. The community group decided to narrow in on local environmental issues. |
tiến hành một cách chặt chẽ narrow against | Nhiều người phản đối các chính sách của chính phủ hạn chế tự do xã hội. Many people narrow against government policies that limit social freedoms. |
hẹp với narrow with | Nhiều người thu hẹp quan điểm của họ về các vấn đề xã hội như biến đổi khí hậu. Many people narrow with their views on social issues like climate change. |
hẹp lại narrow at | Trung tâm cộng đồng hẹp ở lối vào, gây ra tắc nghẽn giao thông. The community center is narrow at the entrance, causing traffic jams. |
thu hẹp lại narrow to | Nghiên cứu đã thu hẹp vào các vấn đề xã hội như nghèo đói và tiếp cận giáo dục. The study narrowed to social issues like poverty and education access. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "narrow" có nghĩa là hẹp, chỉ chiều rộng của một vật hoặc không gian nào đó. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể miêu tả sự hạn chế về phạm vi hoặc lựa chọn. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈnær.oʊ/ và trong tiếng Anh Mỹ là /ˈnɛr.oʊ/. Tuy các phiên âm có khác nhau, song ý nghĩa và cách sử dụng của từ này trong cả hai phương ngữ đều tương tự, chỉ sự hẹp hòi hoặc giới hạn.
