Bản dịch của từ Narrow trong tiếng Việt

Narrow

AdjectiveNoun [U/C]Verb

Narrow Adjective

/nˈæɹoʊ/
/nˈɛɹoʊ/
01

Bị giới hạn về mức độ, số lượng hoặc phạm vi.

Limited in extent amount or scope

Ví dụ

The narrow viewpoint hindered progress in the social project.

Quan điểm hẹp làm trì hoãn tiến triển trong dự án xã hội.

She faced a narrow range of opportunities in the social sector.

Cô ấy đối mặt với một phạm vi hẹp của cơ hội trong lĩnh vực xã hội.

02

Biểu thị một nguyên âm được phát âm với gốc lưỡi kéo về phía sau để thu hẹp cổ họng.

Denoting a vowel pronounced with the root of the tongue drawn back so as to narrow the pharynx

Ví dụ

The narrow alley led to the bustling market in town.

Con hẻm hẹp dẫn đến chợ sầm uất trong thị trấn.

Her narrow-minded views hindered progress in the community project.

Quan điểm hẹp hòi của cô ấy làm trở ngại cho dự án cộng đồng.

03

Biểu thị hoặc liên quan đến một cuộc thi thắng hoặc thua chỉ với tỷ số rất nhỏ.

Denoting or relating to a contest that is won or lost by only a very small margin

Ví dụ

The narrow victory in the election surprised many people.

Sự chiến thắng hẹp trong cuộc bầu cử làm nhiều người ngạc nhiên.

She narrowly missed getting the scholarship due to a small error.

Cô ấy suýt nữa không nhận được học bổng vì một lỗi nhỏ.

04

Có chiều rộng nhỏ so với chiều dài.

Of small width in relation to length

Ví dụ

The narrow street was crowded with vendors selling local delicacies.

Con đường hẹp đông người bán đồ ăn địa phương.

The narrow-minded attitude towards immigrants hindered social integration efforts.

Thái độ hẹp hòi đối với người nhập cư làm trở ngại cho công cuộc hòa nhập xã hội.

Kết hợp từ của Narrow (Adjective)

CollocationVí dụ

Fairly narrow

Tương đối hẹp

The alley was fairly narrow for the kids to play safely.

Con hẻm khá hẹp để trẻ em chơi an toàn.

Very narrow

Rất hẹp

Her social circle is very narrow, consisting of only three close friends.

Vòng tròn xã hội của cô ấy rất hẹp, chỉ bao gồm ba người bạn thân.

A little narrow

Hơi chật

The alley was a little narrow for the parade.

Con hẻm hơi hẹp cho cuộc diễu hành.

Increasingly narrow

Ngày càng hẹp

Social media platforms are increasingly narrow in their content moderation.

Các nền tảng truyền thông xã hội ngày càng hẹp trong việc kiểm duyệt nội dung của mình.

Extremely narrow

Cực kỳ hẹp

The alley was extremely narrow, only allowing one person to pass.

Con hẻm rất hẹp, chỉ cho phép một người đi qua.

Narrow Noun

/nˈæɹoʊ/
/nˈɛɹoʊ/
01

Một kênh hẹp nối hai vùng nước lớn hơn.

A narrow channel connecting two larger areas of water

Ví dụ

The narrow strait separates the two islands.

Eo biển hẹp tách hai hòn đảo.

The narrow river flows through the town center.

Con sông hẹp chảy qua trung tâm thị trấn.

Narrow Verb

/nˈæɹoʊ/
/nˈɛɹoʊ/
01

Trở nên hoặc làm cho hạn chế hơn về mức độ hoặc phạm vi.

Become or make more limited in extent or scope

Ví dụ

His perspective on the issue began to narrow as he delved deeper.

Quan điểm của anh về vấn đề bắt đầu hẹp lại khi anh đi sâu vào.

The new policy aims to narrow the income gap in society.

Chính sách mới nhằm mục tiêu thu hẹp khoảng cách thu nhập trong xã hội.

02

Trở nên rộng hơn hoặc bớt rộng hơn.

Become or make less wide

Ví dụ

The government aims to narrow the wealth gap in society.

Chính phủ nhắm mục tiêu thu hẹp khoảng cách giàu nghèo trong xã hội.

Efforts to narrow down the digital divide are crucial.

Những nỗ lực hẹp hẹp khoảng cách số hóa là quan trọng.

Kết hợp từ của Narrow (Verb)

CollocationVí dụ

Narrow slightly

Hẹp một chút

She narrowed her eyes slightly to get a better look.

Cô ấy hẹp mắt một chút để nhìn kỹ hơn.

Narrow dramatically

Hẹp đột ngột

Social media engagement narrowed dramatically last month.

Sự tương tác trên mạng xã hội giảm đột ngột tháng trước.

Narrow dangerously

Hẹp nguy hiểm

The narrow, dangerously overcrowded bridge posed a significant risk to pedestrians.

Cây cầu hẹp, nguy hiểm do quá tải gây nguy hiểm cho người đi bộ.

Narrow gradually

Dần dần thu hẹp

Social circles narrow gradually as people grow older.

Vòng tròn xã hội dần thu hẹp khi người già đi.

Narrow suddenly

Đột ngột thu hẹp

The conversation narrowed suddenly to a specific topic.

Cuộc trò chuyện thu hẹp đột ngột vào một chủ đề cụ thể.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Narrow

Keep to the straight and narrow

/kˈip tˈu ðə stɹˈeɪt ənd nˈɛɹoʊ/

Ăn ngay ở thật/ Giữ mình trong sạch

To behave properly and correctly; to stay out of trouble.

She always tries to keep to the straight and narrow.

Cô ấy luôn cố gắng giữ bản chất và tránh xa rắc rối.

/nˈɛɹoʊ skwˈik/

Thoát chết trong gang tấc/ Ngàn cân treo sợi tóc

A success almost not achieved; a lucky or marginal success; a problem almost not surmounted.

The team's narrow squeak in the competition surprised everyone.

Sự suýt thất bại hẹp của đội trong cuộc thi làm ngạc nhiên mọi người.

/ðə stɹˈeɪt ənd nˈɛɹoʊ/

Sống ngay thẳng, sống đúng pháp luật

A straight and law-abiding route through life.

She always stays on the straight and narrow in her career.

Cô ấy luôn tuân thủ đúng đắn trong sự nghiệp của mình.