Bản dịch của từ Narrow trong tiếng Việt
Narrow

Narrow (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Narrow (Noun)
Một kênh/hẻm nước hẹp nối hai vùng nước lớn hơn (ví dụ nối hai biển, hai vịnh hoặc hai hồ).
A narrow channel connecting two larger areas of water.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Narrow (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "narrow" có nghĩa là hẹp, chỉ chiều rộng của một vật hoặc không gian nào đó. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể miêu tả sự hạn chế về phạm vi hoặc lựa chọn. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈnær.oʊ/ và trong tiếng Anh Mỹ là /ˈnɛr.oʊ/. Tuy các phiên âm có khác nhau, song ý nghĩa và cách sử dụng của từ này trong cả hai phương ngữ đều tương tự, chỉ sự hẹp hòi hoặc giới hạn.
Họ từ
Từ "narrow" có nghĩa là hẹp, chỉ chiều rộng của một vật hoặc không gian nào đó. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể miêu tả sự hạn chế về phạm vi hoặc lựa chọn. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈnær.oʊ/ và trong tiếng Anh Mỹ là /ˈnɛr.oʊ/. Tuy các phiên âm có khác nhau, song ý nghĩa và cách sử dụng của từ này trong cả hai phương ngữ đều tương tự, chỉ sự hẹp hòi hoặc giới hạn.
