Bản dịch của từ Narrow trong tiếng Việt
Narrow

Narrow(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Narrow (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Narrow Hẹp | Narrower Hẹp hơn | Narrowest Hẹp nhất |
Narrow(Noun)
Một kênh/hẻm nước hẹp nối hai vùng nước lớn hơn (ví dụ nối hai biển, hai vịnh hoặc hai hồ).
A narrow channel connecting two larger areas of water.
狭窄的水道

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Narrow(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Narrow (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Narrow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Narrowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Narrowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Narrows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Narrowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "narrow" có nghĩa là hẹp, chỉ chiều rộng của một vật hoặc không gian nào đó. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể miêu tả sự hạn chế về phạm vi hoặc lựa chọn. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈnær.oʊ/ và trong tiếng Anh Mỹ là /ˈnɛr.oʊ/. Tuy các phiên âm có khác nhau, song ý nghĩa và cách sử dụng của từ này trong cả hai phương ngữ đều tương tự, chỉ sự hẹp hòi hoặc giới hạn.
Từ "narrow" xuất phát từ tiếng Anh cổ "nearu", có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *naurwaz, có nghĩa là "hẹp" hoặc "chật chội". Từ gốc này có liên quan đến tiếng Latinh "angustus" (chật) và tiếng Hy Lạp "stenos" (hẹp). Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm cả ý nghĩa hình thức và không gian. Hiện nay, "narrow" không chỉ mô tả kích thước thể chất mà còn được dùng trong ngữ cảnh tư duy hay phạm vi, phản ánh tính chất hạn chế hay cụ thể.
Từ "narrow" có tần suất sử dụng khá cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói khi mô tả kích thước, không gian hoặc giới hạn. Trong ngữ cảnh học thuật, nó thường được áp dụng để chỉ sự hạn chế trong nghiên cứu hoặc lý thuyết. Ngoài ra, trong các tình huống đời sống hằng ngày, từ này thường được dùng để mô tả lối đi, đường phố hoặc quan điểm, thể hiện sự giới hạn hoặc đặc thù.
Họ từ
Từ "narrow" có nghĩa là hẹp, chỉ chiều rộng của một vật hoặc không gian nào đó. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể miêu tả sự hạn chế về phạm vi hoặc lựa chọn. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈnær.oʊ/ và trong tiếng Anh Mỹ là /ˈnɛr.oʊ/. Tuy các phiên âm có khác nhau, song ý nghĩa và cách sử dụng của từ này trong cả hai phương ngữ đều tương tự, chỉ sự hẹp hòi hoặc giới hạn.
Từ "narrow" xuất phát từ tiếng Anh cổ "nearu", có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *naurwaz, có nghĩa là "hẹp" hoặc "chật chội". Từ gốc này có liên quan đến tiếng Latinh "angustus" (chật) và tiếng Hy Lạp "stenos" (hẹp). Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm cả ý nghĩa hình thức và không gian. Hiện nay, "narrow" không chỉ mô tả kích thước thể chất mà còn được dùng trong ngữ cảnh tư duy hay phạm vi, phản ánh tính chất hạn chế hay cụ thể.
Từ "narrow" có tần suất sử dụng khá cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói khi mô tả kích thước, không gian hoặc giới hạn. Trong ngữ cảnh học thuật, nó thường được áp dụng để chỉ sự hạn chế trong nghiên cứu hoặc lý thuyết. Ngoài ra, trong các tình huống đời sống hằng ngày, từ này thường được dùng để mô tả lối đi, đường phố hoặc quan điểm, thể hiện sự giới hạn hoặc đặc thù.
