behave
behave (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cư xử, hành động theo một cách nhất định, đặc biệt là đối với người khác; thể hiện cách hành xử trong giao tiếp và hành động hàng ngày.
Act or conduct oneself in a specified way, especially towards others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Ứng xử hoặc cư xử theo những chuẩn mực, quy tắc được xã hội hoặc một nhóm chấp nhận.
Conduct oneself in accordance with the accepted norms of a society or group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của behave (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | behave |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | behaved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | behaved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | behaves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | behaving |
Kết hợp từ của behave (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hành xử đáng ngờ behave suspiciously | Cô ấy đã cư xử đáng ngờ trong bài thi nói. She behaved suspiciously during the speaking test. |
hành xử đúng mực behave properly | Học sinh nên cư xử đúng mực trong lớp học trong bài thi nói IELTS. Students should behave properly in class during the IELTS speaking test. |
hành xử thiếu trách nhiệm behave irresponsibly | Cô ấy hành xử thiếu trách nhiệm bằng cách trốn học và không nộp bài. She behaves irresponsibly by skipping classes and not submitting assignments. |
đối xử có trách nhiệm behave responsibly | Học sinh nên cư xử có trách nhiệm trong các cuộc thảo luận nhóm. Students should behave responsibly in group discussions. |
hành xử khác nhau behave differently | Trong nghiên cứu, người tham gia cư xử khác nhau trong các cuộc thảo luận nhóm. During the study, participants behave differently in group discussions. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "behave" là động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là hành xử hoặc biểu hiện theo một cách nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa, tuy nhiên, trong văn phong, người Anh thường ưa chuộng cú pháp cổ điển và trang trọng hơn. Về mặt phát âm, không có sự khác biệt lớn giữa hai dạng tiếng Anh này, mặc dù người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người Mỹ. Từ này cũng thường được đi kèm với trạng từ như "well" hoặc "badly" để chỉ mức độ hành xử.