Bản dịch của từ Behave trong tiếng Việt
Behave

Behave (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cư xử, hành động theo một cách nhất định, đặc biệt là đối với người khác; thể hiện cách hành xử trong giao tiếp và hành động hàng ngày.
Act or conduct oneself in a specified way, especially towards others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ứng xử hoặc cư xử theo những chuẩn mực, quy tắc được xã hội hoặc một nhóm chấp nhận.
Conduct oneself in accordance with the accepted norms of a society or group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "behave" là động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là hành xử hoặc biểu hiện theo một cách nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa, tuy nhiên, trong văn phong, người Anh thường ưa chuộng cú pháp cổ điển và trang trọng hơn. Về mặt phát âm, không có sự khác biệt lớn giữa hai dạng tiếng Anh này, mặc dù người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người Mỹ. Từ này cũng thường được đi kèm với trạng từ như "well" hoặc "badly" để chỉ mức độ hành xử.
Họ từ
Từ "behave" là động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là hành xử hoặc biểu hiện theo một cách nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa, tuy nhiên, trong văn phong, người Anh thường ưa chuộng cú pháp cổ điển và trang trọng hơn. Về mặt phát âm, không có sự khác biệt lớn giữa hai dạng tiếng Anh này, mặc dù người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người Mỹ. Từ này cũng thường được đi kèm với trạng từ như "well" hoặc "badly" để chỉ mức độ hành xử.
