Bản dịch của từ Properly trong tiếng Việt
Properly

Properly (Adverb)
Một cách đúng đắn, phù hợp hoặc thích hợp; làm gì đó đúng cách, hợp lí và chính đáng.
In a proper manner, appropriately, suitably; correctly, justifiably.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(cách cổ) riêng rẽ; theo cách của riêng mỗi người — tức là làm điều gì đó một mình, theo phong cách hoặc từng cá nhân riêng.
(obsolete) individually; in one's own manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(thông tục) Hoàn toàn; cực kỳ; một cách triệt để — dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện đến mức đầy đủ, không còn gì thiếu sót.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "properly" là trạng từ chỉ cách thức, mang nghĩa "một cách đúng đắn" hoặc "một cách thích hợp". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "properly" có thể liên quan đến các chuẩn mực xã hội khác nhau, phản ánh sự chuẩn mực trong hành vi ứng xử hoặc cách thức thực hiện một nhiệm vụ.
Họ từ
Từ "properly" là trạng từ chỉ cách thức, mang nghĩa "một cách đúng đắn" hoặc "một cách thích hợp". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "properly" có thể liên quan đến các chuẩn mực xã hội khác nhau, phản ánh sự chuẩn mực trong hành vi ứng xử hoặc cách thức thực hiện một nhiệm vụ.
