Anh - Việt
properly
Adverb
properly (Adverb)
/pɹˈɑpɚli/
/pɹˈɑpəɹli/
AI
Nghĩa 01
một cách đúng đắn, phù hợp hoặc thích hợp; làm gì đó đúng cách, hợp lí và chính đáng.
in a proper manner, appropriately, suitably; correctly, justifiably.
Ví dụ
Cô ấy ăn mặc phù hợp cho sự kiện xã hội trang trọng.She dressed properly for the formal social event.
Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách đúng đắn trong cuộc họp cộng đồng.He addressed the issue properly during the community meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(cách cổ) riêng rẽ; theo cách của riêng mỗi người — tức là làm điều gì đó một mình, theo phong cách hoặc từng cá nhân riêng.
(obsolete) individually; in one's own manner.
Ví dụ
Mỗi người nên ăn mặc phù hợp cho sự kiện trang trọng.Each person should dress properly for the formal event.
Cô ấy chào đón từng vị khách một cách đàng hoàng trong buổi họp mặt xã hội.She greeted each guest properly at the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(thông tục) Hoàn toàn; cực kỳ; một cách triệt để — dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện đến mức đầy đủ, không còn gì thiếu sót.
Ví dụ
Cô ấy đã ăn mặc phù hợp cho sự kiện trang trọng.She was properly dressed for the formal event.
Anh ấy đã được đào tạo bài bản để xử lý tình huống tế nhị.He was properly trained to handle the delicate situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của properly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
properly đúng | - | - |