Bản dịch của từ Properly trong tiếng Việt

Properly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Properly(Adverb)

pɹˈɑpɚli
pɹˈɑpəɹli
01

(thông tục) Hoàn toàn; cực kỳ; một cách triệt để — dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện đến mức đầy đủ, không còn gì thiếu sót.

(colloquial) Entirely; extremely; thoroughly.

完全

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách đúng đắn, phù hợp hoặc thích hợp; làm gì đó đúng cách, hợp lí và chính đáng.

In a proper manner, appropriately, suitably; correctly, justifiably.

适当地,恰当地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(cách cổ) riêng rẽ; theo cách của riêng mỗi người — tức là làm điều gì đó một mình, theo phong cách hoặc từng cá nhân riêng.

(obsolete) individually; in one's own manner.

单独地;各自地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Properly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Properly

Đúng

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ