justifiably
Adverb
justifiably (Adverb)
/dʒˈʌstəfaɪəbli/
/dʒˈʌstəfaɪəbli/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã phê phán chính phủ quyết định cắt nguồn tài trợ một cách có lý do.She justifiably criticized the government's decision to cut funding.
Không thể đổ lỗi cho học sinh về vấn đề ngân sách của trường một cách có lý do.It's not justifiably to blame students for the school's budget issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "justifiably" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa "một cách hợp lý" hoặc "một cách chính đáng", thường được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động hoặc quan điểm nào đó có đủ lý do hoặc căn cứ hợp lý. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Mỹ về cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, phụ thuộc vào văn phong và vùng miền, song vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi.