individually
individually (Adverb)
Nghĩa 01
Một cách riêng rẽ, từng người một, mỗi người riêng biệt (không cùng nhau hoặc không phụ thuộc vào nhau).
As individuals, separately, independently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của individually (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
individually riêng lẻ | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "individually" được sử dụng để chỉ hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách riêng lẻ, không kết hợp hay phụ thuộc vào nhóm hay tập thể. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, "individually" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả quy trình, đánh giá hoặc phân tích từng cá thể trong các lĩnh vực như tâm lý học, giáo dục và nghiên cứu xã hội.