Anh - Việt

Bản dịch của từ Individually trong tiếng Việt

individually

Adverb

individually (Adverb)

/ˌɪndəvˈɪdʒuəli/
/ˌɪndɪvˈɪdʒəli/
AI

Nghĩa 01

Một cách riêng rẽ, từng người một, mỗi người riêng biệt (không cùng nhau hoặc không phụ thuộc vào nhau).

As individuals, separately, independently.

Ví dụ
Mỗi người phải bỏ phiếu riêng trong cuộc bầu cử.Each person must vote individually in the election.
Họ được đánh giá riêng về các kỹ năng độc đáo của mình.They were assessed individually for their unique skills.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của individually (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

individually

riêng lẻ

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh