independently
independently (Adverb)
Nghĩa 01
Một cách độc lập; làm điều gì đó không cần giúp đỡ, tự mình quyết định hoặc tự mình thực hiện.
In an independent manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của independently (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
independently độc lập | more independently độc lập hơn | most independently độc lập nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "independently" là trạng từ chỉ cách thức, có nghĩa là hoạt động hoặc hành động một cách tự lập, không phụ thuộc vào sự giúp đỡ hoặc ảnh hưởng của người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "independently" thường xuất hiện nhiều trong các văn bản học thuật và tài liệu chứng minh khả năng tự chủ trong nghiên cứu hoặc công việc.