Anh - Việt

Bản dịch của từ Independently trong tiếng Việt

independently

Adverb

independently (Adverb)

/ˌɪndɪpˈɛndn̩tli/
/ˌɪndɪpˈɛndn̩tli/
AI

Nghĩa 01

Một cách độc lập; làm điều gì đó không cần giúp đỡ, tự mình quyết định hoặc tự mình thực hiện.

In an independent manner.

Ví dụ
Cô ấy làm việc độc lập trên dự án nghiên cứu của mình.She works independently on her research project.
Anh ấy thích học độc lập hơn là theo nhóm.He prefers to study independently rather than in groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của independently (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

independently

độc lập

more independently

độc lập hơn

most independently

độc lập nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh