Bản dịch của từ Independence trong tiếng Việt
Independence
Noun UncountableNoun

Independence (Noun Uncountable)
ˌɪn.dɪˈpen.dəns
ˌɪn.dɪˈpen.dəns
01
Tình trạng tự do, không phụ thuộc vào người khác hoặc quốc gia khác; khả năng tự quyết và tự quản lý công việc, quyền lợi của mình.
Independence, independence.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Independence (Noun)
ˌɪndɪpˈɛndn̩s
ˌɪndɪpˈɛndn̩s
01
Tình trạng có đủ phương tiện (tiền bạc, tài sản) để sống thoải mái, không phụ thuộc vào người khác.
The state of having sufficient means for a comfortable livelihood.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
