Bản dịch của từ Independence trong tiếng Việt
Independence

Independence (Noun Uncountable)
Tình trạng tự do, không phụ thuộc vào người khác hoặc quốc gia khác; khả năng tự quyết và tự quản lý công việc, quyền lợi của mình.
Independence, independence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Independence (Noun)
Tình trạng có đủ phương tiện (tiền bạc, tài sản) để sống thoải mái, không phụ thuộc vào người khác.
The state of having sufficient means for a comfortable livelihood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "independence" biểu thị trạng thái hoặc khả năng tự chủ, không phụ thuộc vào sự kiểm soát hay ảnh hưởng từ bên ngoài. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội và cá nhân, thể hiện quyền tự quyết và tự lập. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "independence" được sử dụng với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo văn hóa và lịch sử của từng quốc gia.
Họ từ
Từ "independence" biểu thị trạng thái hoặc khả năng tự chủ, không phụ thuộc vào sự kiểm soát hay ảnh hưởng từ bên ngoài. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội và cá nhân, thể hiện quyền tự quyết và tự lập. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "independence" được sử dụng với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo văn hóa và lịch sử của từng quốc gia.
