Bản dịch của từ Independent trong tiếng Việt

Independent

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Independent(Adjective)

ˌɪn.dɪˈpen.dənt
ˌɪn.dɪˈpen.dənt
01

Không phụ thuộc vào người khác hoặc vào cái gì khác; có khả năng tự quyết, tự làm hoặc tồn tại riêng rẽ.

Independent, not dependent.

Ví dụ
02

Không phụ thuộc vào người khác về mặt sinh hoạt hoặc nguồn sống; có thể tự lo liệu cuộc sống, tự nuôi bản thân.

Not depending on another for livelihood or subsistence.

Ví dụ
03

Không liên hệ hoặc không phụ thuộc vào cái khác; tách rời, riêng biệt.

Not connected with another or with each other; separate.

Ví dụ
04

Có khả năng tự suy nghĩ, tự quyết định và tự hành động mà không phụ thuộc vào người khác.

Capable of thinking or acting for oneself.

Ví dụ
05

Không chịu sự kiểm soát hoặc chi phối từ bên ngoài; không thuộc quyền điều khiển, quản lý hoặc chỉ huy của người khác.

Free from outside control; not subject to another's authority.

Ví dụ

Dạng tính từ của Independent (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Independent

Độc lập

More independent

Độc lập hơn

Most independent

Độc lập nhất

Independent(Noun)

ˌɪndɪpˈɛndn̩t
ˌɪndɪpˈɛndn̩t
01

Một người hoặc tổ chức độc lập, không phụ thuộc vào người khác về quyết định hoặc quyền lực; tự chủ trong hành động và phán xét.

An independent person or body.

Ví dụ

Dạng danh từ của Independent (Noun)

SingularPlural

Independent

Independents

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ