Bản dịch của từ Outside trong tiếng Việt
Outside

Outside (Adverb)
Ở bên ngoài; ở ngoài trời hoặc ngoài một không gian nào đó (không ở trong nhà hoặc không ở trong chỗ kín). Dùng để chỉ vị trí bên ngoài một nơi.
Outside, outside.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Outside (Noun)
Ở đây nghĩa là “ngoại hình, vẻ bề ngoài” — cách một người, vật hoặc sự vật trông có vẻ như thế nào bên ngoài, không đề cập đến nội dung hoặc bản chất bên trong.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Outside (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không thuộc về hoặc không đến từ bên trong một nhóm cụ thể; ở ngoài nhóm, không phải thành viên trong nhóm đó.
Not belonging to or coming from within a particular group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "outside" có nghĩa chung là bên ngoài, thường chỉ không gian, vị trí hay khu vực không nằm trong một giới hạn hoặc khung cảnh nào đó. Trong tiếng Anh, "outside" có thể được sử dụng như một trạng từ, giới từ hoặc danh từ. Sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ không rõ rệt trong cách phát âm, nhưng có thể thấy sự biến đổi trong một số ngữ cảnh sử dụng, ví dụ như "outdoors" trong tiếng Anh Anh thường được phổ biến hơn.
Từ "outside" có nghĩa chung là bên ngoài, thường chỉ không gian, vị trí hay khu vực không nằm trong một giới hạn hoặc khung cảnh nào đó. Trong tiếng Anh, "outside" có thể được sử dụng như một trạng từ, giới từ hoặc danh từ. Sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ không rõ rệt trong cách phát âm, nhưng có thể thấy sự biến đổi trong một số ngữ cảnh sử dụng, ví dụ như "outdoors" trong tiếng Anh Anh thường được phổ biến hơn.
