Bản dịch của từ Outside trong tiếng Việt
Outside
AdverbNounAdjective

Outside (Adverb)
ˌaʊtˈsaɪd
ˌaʊtˈsaɪd
ˈaʊt.saɪd
ˈaʊt.saɪd
01
Ở bên ngoài; ở ngoài trời hoặc ngoài một không gian nào đó (không ở trong nhà hoặc không ở trong chỗ kín). Dùng để chỉ vị trí bên ngoài một nơi.
Outside, outside.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Outside (Noun)
ˌaʊtˈsaɪd
ˌaʊtˈsaɪd
ˈaʊt.saɪd
ˈaʊt.saɪd
01
Ở đây nghĩa là “ngoại hình, vẻ bề ngoài” — cách một người, vật hoặc sự vật trông có vẻ như thế nào bên ngoài, không đề cập đến nội dung hoặc bản chất bên trong.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Outside (Adjective)
ˈaʊtsɑɪd
ˈaʊtsˈɑɪd
01
Không thuộc về hoặc không đến từ bên trong một nhóm cụ thể; ở ngoài nhóm, không phải thành viên trong nhóm đó.
Not belonging to or coming from within a particular group.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
