Bản dịch của từ Limiting trong tiếng Việt

Limiting

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limiting(Verb)

lˈɪmətɪŋ
lˈɪmɪtɪŋ
01

Hạn chế kích thước, số lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó; đặt giới hạn để không cho vượt quá mức nhất định.

Restricting the size or amount of something.

限制某物的大小或数量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Limiting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Limit

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Limited

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Limited

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Limits

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Limiting

Limiting(Adjective)

lˈɪmətɪŋ
lˈɪmɪtɪŋ
01

Có tính hạn chế, giới hạn trong một phạm vi nhất định; ngăn không cho vượt quá giới hạn đã định.

Restricting or bounding within certain limits.

限制在特定范围内

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Limiting (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Limiting

Giới hạn

More limiting

Giới hạn thêm

Most limiting

Giới hạn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ