Anh - Việt

Bản dịch của từ Limiting trong tiếng Việt

limiting

VerbAdjective

limiting (Verb)

/lˈɪmətɪŋ/
/lˈɪmɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Hạn chế kích thước, số lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó; đặt giới hạn để không cho vượt quá mức nhất định.

Hạn chế kích thước, số lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó; đặt giới hạn để không cho vượt quá mức nhất định.

Restricting the size or amount of something.

Ví dụ
Việc hạn chế sử dụng mạng xã hội có thể cải thiện sức khỏe tâm thần cho thanh thiếu niên.Limiting social media use can improve mental health for teenagers.
Việc hạn chế tiếp cận giáo dục không phải là giải pháp cho các vấn đề xã hội.Limiting access to education is not a solution for social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của limiting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

limit

V2

Quá khứ đơn

Past simple

limited

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

limited

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

limits

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

limiting

limiting (Adjective)

/lˈɪmətɪŋ/
/lˈɪmɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Có tính hạn chế, giới hạn trong một phạm vi nhất định; ngăn không cho vượt quá giới hạn đã định.

Có tính hạn chế, giới hạn trong một phạm vi nhất định; ngăn không cho vượt quá giới hạn đã định.

Restricting or bounding within certain limits.

Ví dụ
Các luật mới đang hạn chế tự do ngôn luận trong xã hội chúng ta.The new laws are limiting freedom of speech in our society.
Những quy định này không hạn chế sự sáng tạo của các nghệ sĩ trẻ.These regulations are not limiting creativity among young artists.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của limiting (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

limiting

giới hạn

more limiting

giới hạn thêm

most limiting

giới hạn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh