Bản dịch của từ Limiting trong tiếng Việt
Limiting
VerbAdjective

Limiting (Verb)
lˈɪmətɪŋ
lˈɪmɪtɪŋ
01
Hạn chế kích thước, số lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó; đặt giới hạn để không cho vượt quá mức nhất định.
Restricting the size or amount of something.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Limiting (Adjective)
lˈɪmətɪŋ
lˈɪmɪtɪŋ
01
Có tính hạn chế, giới hạn trong một phạm vi nhất định; ngăn không cho vượt quá giới hạn đã định.
Restricting or bounding within certain limits.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
