limiting
limiting (Verb)
Nghĩa 01 · Hạn chế kích thước, số lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó; đặt giới hạn để không cho vượt quá mức nhất định.
Hạn chế kích thước, số lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó; đặt giới hạn để không cho vượt quá mức nhất định.
Restricting the size or amount of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của limiting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | limit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | limited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | limited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | limits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | limiting |
limiting (Adjective)
Nghĩa 01 · Có tính hạn chế, giới hạn trong một phạm vi nhất định; ngăn không cho vượt quá giới hạn đã định.
Có tính hạn chế, giới hạn trong một phạm vi nhất định; ngăn không cho vượt quá giới hạn đã định.
Restricting or bounding within certain limits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của limiting (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
limiting giới hạn | more limiting giới hạn thêm | most limiting giới hạn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "limiting" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hạn chế hoặc giới hạn một cái gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả các yếu tố có tác động làm giảm khả năng hoặc tiềm năng của một đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "limiting" và tiếng Anh Mỹ đều có cách phát âm và viết giống nhau, mặc dù trong một số ngữ cảnh, cách sử dụng có thể khác nhau. Tuy nhiên, ý nghĩa cơ bản của từ này vẫn nhất quán giữa hai biến thể ngôn ngữ.