Bản dịch của từ Size trong tiếng Việt
Size
Noun CountableAdjectiveNounVerb

Size (Noun Countable)
saɪz
saɪz
01
Kích thước; độ lớn hoặc quy mô của một vật, một khu vực hoặc một vấn đề.
Size, scale.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Size (Adjective)
sˈɑɪz
sˈɑɪz
01
Có kích thước nhất định; được làm theo kích cỡ nào đó.
Having a specified size; sized.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Size (Noun)
sˈɑɪz
sˈɑɪz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Size (Verb)
sˈɑɪz
sˈɑɪz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
