size
size (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Kích thước; độ lớn hoặc quy mô của một vật, một khu vực hoặc một vấn đề.
Kích thước; độ lớn hoặc quy mô của một vật, một khu vực hoặc một vấn đề.
Size, scale.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của size (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phạm vi kích thước range of sizes | Tổ chức từ thiện cung cấp nhiều kích cỡ cho việc quyên góp quần áo. The charity offers a range of sizes for clothing donations. |
đa dạng kích thước variety of sizes | Trung tâm cộng đồng cung cấp nhiều kích cỡ cho phòng họp. The community center offers a variety of sizes for its meeting rooms. |
size (Adjective)
Nghĩa 01 · Có kích thước nhất định; được làm theo kích cỡ nào đó.
Có kích thước nhất định; được làm theo kích cỡ nào đó.
Having a specified size; sized.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
size (Verb)
Nghĩa 01 · (động từ) Phủ một lớp hỗn hợp kích (size) lên bề mặt—thường là vải, giấy hoặc bột vẽ—để làm cứng, kín hoặc tạo lớp nền trước khi nhuộm, sơn hoặc mạ; giúp tăng độ bám dính hoặc ngăn hút quá nhiều chất lỏng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của size (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | size |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sizing |
size (Noun)
Nghĩa 01 · Các cỡ (những lớp hoặc phân loại) mà quần áo hoặc vật dụng được chia theo kích thước, thường đánh số hoặc ký hiệu (ví dụ: cỡ S, M, L hoặc cỡ 38, 40).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Kích thước, mức độ lớn nhỏ của một vật; chiều dài, chiều rộng, chiều cao hoặc quy mô tổng thể của cái gì đó — nói cách khác là độ lớn hoặc phạm vi của vật/đối tượng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của size (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
size | sizes |
Kết hợp từ của size (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kích thước lớn massive size | Kích thước khổng lồ của dân số New York ảnh hưởng lớn đến dịch vụ thành phố. The massive size of New York's population affects city services significantly. |
kích thước nhỏ diminutive size | Trong bài thi nói, Anna đã nói về chó cưng của cô với kích thước nhỏ bé. In the speaking test, Anna talked about her pet dog with diminutive size. |
kích thước ngực chest size | Trong phần nói IELTS, tôi miêu tả cách kích thước ngực ảnh hưởng đến sự tự tin xã hội của một số người. In my IELTS speaking, I described how chest size affects social confidence for some people. |
kích thước đầy đủ full size | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về gia đình đầy đủ của tôi gồm năm người. In the IELTS speaking test, I talked about my full size family with five people. |
kích thước ấn tượng impressive size | Thư viện của trường có kích thước ấn tượng với hơn 10.000 cuốn sách cho học sinh. The school's library has an impressive size with over 10,000 books for students. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "size" (kích thước) trong tiếng Anh chỉ lượng không gian mà một vật thể chiếm giữ hoặc độ lớn của nó. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh mô tả vật lý và trừu tượng. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, "size" có cùng cách viết và ý nghĩa, tuy nhiên, ngữ điệu và cách diễn đạt có thể khác nhau trong các tình huống cụ thể. Trong ứng dụng thực tế, "size" có thể kết hợp với nhiều danh từ khác như "size comparison" (so sánh kích thước) hoặc "size chart" (bảng kích thước) để cung cấp thông tin chi tiết hơn.