Bản dịch của từ Size trong tiếng Việt
Size

Size (Noun Countable)
Kích thước; độ lớn hoặc quy mô của một vật, một khu vực hoặc một vấn đề.
Size, scale.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Size (Adjective)
Có kích thước nhất định; được làm theo kích cỡ nào đó.
Having a specified size; sized.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Size (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Size (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "size" (kích thước) trong tiếng Anh chỉ lượng không gian mà một vật thể chiếm giữ hoặc độ lớn của nó. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh mô tả vật lý và trừu tượng. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, "size" có cùng cách viết và ý nghĩa, tuy nhiên, ngữ điệu và cách diễn đạt có thể khác nhau trong các tình huống cụ thể. Trong ứng dụng thực tế, "size" có thể kết hợp với nhiều danh từ khác như "size comparison" (so sánh kích thước) hoặc "size chart" (bảng kích thước) để cung cấp thông tin chi tiết hơn.
Họ từ
Từ "size" (kích thước) trong tiếng Anh chỉ lượng không gian mà một vật thể chiếm giữ hoặc độ lớn của nó. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh mô tả vật lý và trừu tượng. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, "size" có cùng cách viết và ý nghĩa, tuy nhiên, ngữ điệu và cách diễn đạt có thể khác nhau trong các tình huống cụ thể. Trong ứng dụng thực tế, "size" có thể kết hợp với nhiều danh từ khác như "size comparison" (so sánh kích thước) hoặc "size chart" (bảng kích thước) để cung cấp thông tin chi tiết hơn.
