Bản dịch của từ Solution trong tiếng Việt
Solution

Solution(Noun Countable)
Kết quả của việc giải quyết một vấn đề hoặc tranh chấp; phương án hay cách giải để làm cho một tình huống được ổn thỏa (ví dụ: tìm ra giải pháp cho một bài toán, đạt được thỏa thuận để giải quyết vụ kiện).
Settlement; solution.
解决方案
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Solution(Noun)
Hành động tách ra hoặc phân rã; sự làm tan rã, hòa tan hoặc giải thể một vật chất/khối hợp chất.
The action of separating or breaking down; dissolution.
分解;溶解
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một hỗn hợp lỏng trong đó thành phần chiếm ít hơn (chất tan) hòa tan và phân bố đều trong thành phần chiếm nhiều hơn (dung môi). Nói cách khác, chất tan được hòa vào dung môi tạo thành một dung dịch đồng nhất.
A liquid mixture in which the minor component (the solute) is uniformly distributed within the major component (the solvent)
溶液:一种液体混合物,溶质均匀分布在溶剂中。

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Solution (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Solution | Solutions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "solution" trong tiếng Anh có nghĩa là giải pháp hoặc phương án để giải quyết một vấn đề. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, với phiên âm chuẩn là /səˈluː.ʃən/. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "solution" có thể được sử dụng để chỉ dung dịch hóa học, do đó nghĩa của từ có thể thay đổi tùy thuộc vào lĩnh vực cụ thể.
Từ "solution" xuất phát từ tiếng Latinh "solutio", có nghĩa là "sự giải quyết" hoặc "sự giải phóng", từ gốc động từ "solvere", nghĩa là "giải tỏa" hoặc "tháo gỡ". Trong lịch sử, từ này được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc giải quyết vấn đề hoặc hòa giải, trước khi mở rộng sang nghĩa trong lĩnh vực hóa học, chỉ quá trình hòa tan một chất trong chất lỏng. Hiện nay, "solution" không chỉ phản ánh sự giải quyết mà còn liên quan đến các hợp chất hóa học, cho thấy tính đa nghĩa của từ trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "solution" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong kịch bản học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ phương pháp hoặc đáp án cho một vấn đề, đặc biệt trong các bài viết về khoa học, kỹ thuật và công nghệ. Ngoài ra, "solution" cũng thường thấy trong các tình huống giao tiếp hằng ngày khi thảo luận về cách giải quyết các vấn đề hoặc khó khăn trong cuộc sống, cho thấy vai trò quan trọng của từ này trong cả ngữ cảnh học thuật và đời sống.
Họ từ
Từ "solution" trong tiếng Anh có nghĩa là giải pháp hoặc phương án để giải quyết một vấn đề. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, với phiên âm chuẩn là /səˈluː.ʃən/. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "solution" có thể được sử dụng để chỉ dung dịch hóa học, do đó nghĩa của từ có thể thay đổi tùy thuộc vào lĩnh vực cụ thể.
Từ "solution" xuất phát từ tiếng Latinh "solutio", có nghĩa là "sự giải quyết" hoặc "sự giải phóng", từ gốc động từ "solvere", nghĩa là "giải tỏa" hoặc "tháo gỡ". Trong lịch sử, từ này được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc giải quyết vấn đề hoặc hòa giải, trước khi mở rộng sang nghĩa trong lĩnh vực hóa học, chỉ quá trình hòa tan một chất trong chất lỏng. Hiện nay, "solution" không chỉ phản ánh sự giải quyết mà còn liên quan đến các hợp chất hóa học, cho thấy tính đa nghĩa của từ trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "solution" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong kịch bản học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ phương pháp hoặc đáp án cho một vấn đề, đặc biệt trong các bài viết về khoa học, kỹ thuật và công nghệ. Ngoài ra, "solution" cũng thường thấy trong các tình huống giao tiếp hằng ngày khi thảo luận về cách giải quyết các vấn đề hoặc khó khăn trong cuộc sống, cho thấy vai trò quan trọng của từ này trong cả ngữ cảnh học thuật và đời sống.
