uniformly
Adverb
uniformly (Adverb)
/jˈunəfˌɔɹmli/
/jˈunəfˌɔɹmli/
AI
Nghĩa 01 · Một cách đồng đều, không thay đổi giữa các phần; luôn như nhau, nhất quán.
Một cách đồng đều, không thay đổi giữa các phần; luôn như nhau, nhất quán.
In a uniform manner, consistently.
Ví dụ
Cô đã phân phối tài nguyên một cách thống nhất cho tất cả những người tham gia.She distributed the resources uniformly among all participants.
Các quy tắc được thực thi thống nhất trên tất cả các nền tảng truyền thông xã hội.The rules were enforced uniformly across all social media platforms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "uniformly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "đồng nhất" hoặc "đều đặn". Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động hoặc tình huống diễn ra một cách nhất quán và không thay đổi. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, "uniformly" thường được sử dụng để chỉ sự phân bố đồng đều của các đặc tính trong một nghiên cứu hoặc thực nghiệm.