Bản dịch của từ Uniformly trong tiếng Việt

Uniformly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uniformly (Adverb)

jˈunəfˌɔɹmli
jˈunəfˌɔɹmli
01

Một cách đồng đều, không thay đổi giữa các phần; luôn như nhau, nhất quán.

In a uniform manner, consistently.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ