Bản dịch của từ Consistently trong tiếng Việt
Consistently

Consistently (Adverb)
Một cách thường xuyên, liên tục; luôn luôn xảy ra hoặc duy trì không thay đổi theo thời gian
(frequency) constantly; always.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Consistently (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Theo sự đồng thuận với sự thật hoặc tiêu chuẩn; một cách hòa hợp.
In agreement with facts or standards harmoniously
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "consistently" là một trạng từ có nghĩa là "một cách nhất quán" hoặc "đều đặn", được sử dụng để diễn tả hành động hoặc trạng thái diễn ra ổn định và không thay đổi qua thời gian. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "consistently" với cùng cách phát âm /kənˈsɪstəntli/. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác trong một số tình huống cụ thể, như trong ngữ pháp và phong cách viết.
Họ từ
Từ "consistently" là một trạng từ có nghĩa là "một cách nhất quán" hoặc "đều đặn", được sử dụng để diễn tả hành động hoặc trạng thái diễn ra ổn định và không thay đổi qua thời gian. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "consistently" với cùng cách phát âm /kənˈsɪstəntli/. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác trong một số tình huống cụ thể, như trong ngữ pháp và phong cách viết.
