consistently
consistently (Adverb)
Nghĩa 01 · một cách thường xuyên, liên tục; luôn luôn xảy ra hoặc duy trì không thay đổi theo thời gian
một cách thường xuyên, liên tục; luôn luôn xảy ra hoặc duy trì không thay đổi theo thời gian
(frequency) constantly; always.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · một cách nhất quán; làm điều gì đó theo cùng một kiểu, không thay đổi tùy ý; luôn như vậy hoặc liên tục giữ cùng phương pháp/tiêu chuẩn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của consistently (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
consistently nhất quán | more consistently nhất quán hơn | most consistently nhất quán nhất |
consistently (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Theo sự đồng thuận với sự thật hoặc tiêu chuẩn; một cách hòa hợp.
Theo sự đồng thuận với sự thật hoặc tiêu chuẩn; một cách hòa hợp.
In agreement with facts or standards harmoniously
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "consistently" là một trạng từ có nghĩa là "một cách nhất quán" hoặc "đều đặn", được sử dụng để diễn tả hành động hoặc trạng thái diễn ra ổn định và không thay đổi qua thời gian. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "consistently" với cùng cách phát âm /kənˈsɪstəntli/. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác trong một số tình huống cụ thể, như trong ngữ pháp và phong cách viết.