separating
separating (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ 'separate', nghĩa là hành động tách ra, chia ra, làm cho không còn dính/liên quan với nhau.
present participle and gerund of separate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của separating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | separate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | separated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | separated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | separates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | separating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "separating" là dạng gerund hoặc phân từ hiện tại của động từ "separate", có nghĩa là tách rời hoặc phân chia một vật thể hoặc khái niệm thành hai hoặc nhiều phần. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "separating" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, có thể tồn tại sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, tại Anh, từ này có thể thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc gia đình hơn so với ở Mỹ.