ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Settlement
Hành động hoặc quá trình định cư hoặc trạng thái đã ổn định
Action or process of settling down, or the state of having settled.
定居的行为或过程,或已安定的状态
Một sự giải quyết hoặc thỏa thuận đạt được sau một cuộc tranh chấp
A decision or agreement reached after a disagreement.
在争议之后达成的决议或协议
Một nơi mà một nhóm người sinh sống như cộng đồng hoặc thị trấn
A place where a group of people settle, such as a community or a town.
一个团体定居的地方,比如一个社区或城镇。