Bản dịch của từ Community trong tiếng Việt

Community

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Community(Noun Uncountable)

kəˈmjuː.nə.ti
kəˈmjuː.nə.ti
01

Khái niệm “community” chỉ một nhóm người có điểm chung nào đó — sống trong cùng một khu vực, có cùng sở thích, nghề nghiệp, hoặc mối quan hệ xã hội — và cảm giác gắn kết, hỗ trợ lẫn nhau trong nhóm đó.

Community.

社区

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Community(Noun)

kəmjˈunɪti
kəmjˈunɪti
01

Một nhóm các loài thực vật hoặc động vật phụ thuộc lẫn nhau sống cùng nhau trong điều kiện tự nhiên hoặc chiếm giữ một môi trường sống nhất định.

A group of interdependent plants or animals growing or living together in natural conditions or occupying a specified habitat.

一个相互依存的植物或动物群体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tình trạng cùng chia sẻ hoặc có chung thái độ, sở thích, mối quan tâm hoặc hoàn cảnh; nhóm người có điểm chung và tương tác với nhau.

The condition of sharing or having certain attitudes and interests in common.

共享态度和兴趣的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một nhóm người sống cùng một nơi hoặc có một đặc điểm/quan điểm chung (ví dụ: cộng đồng dân cư trong một khu, cộng đồng người nước ngoài, cộng đồng học sinh).

A group of people living in the same place or having a particular characteristic in common.

一群居住在同一地方或有共同特征的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Community (Noun)

SingularPlural

Community

Communities

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ