community
community (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Khái niệm “community” chỉ một nhóm người có điểm chung nào đó — sống trong cùng một khu vực, có cùng sở thích, nghề nghiệp, hoặc mối quan hệ xã hội — và cảm giác gắn kết, hỗ trợ lẫn nhau trong nhóm đó.
Community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của community (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cộng đồng tôn giáo religious community | Cộng đồng tôn giáo ở Springfield hỗ trợ từ thiện địa phương mỗi tháng. The religious community in Springfield supports local charities every month. |
cộng đồng châu Á Asian community | Cộng đồng người châu Á ở Seattle tổ chức Tết Nguyên Đán hàng năm. The Asian community in Seattle celebrates Lunar New Year every year. |
cộng đồng gắn bó close-knit community | Cộng đồng gắn bó ở Springfield đã tổ chức một sự kiện từ thiện tháng trước. The close-knit community in Springfield organized a charity event last month. |
cộng đồng Kitô giáo Christian community | Cộng đồng Kitô giáo đã giúp 100 gia đình trong thảm họa lũ lụt gần đây. The Christian community helped 100 families during the recent flood disaster. |
cộng đồng gắn bó close community | Khu phố là một cộng đồng gắn bó hỗ trợ lẫn nhau hàng ngày. The neighborhood is a close community that supports each other daily. |
community (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một nhóm người sống cùng một nơi hoặc có một đặc điểm/quan điểm chung (ví dụ: cộng đồng dân cư trong một khu, cộng đồng người nước ngoài, cộng đồng học sinh).
A group of people living in the same place or having a particular characteristic in common.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của community (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
community | communities |
Kết hợp từ của community (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cộng đồng dân cư residential community | Cộng đồng dân cư ở Springfield tổ chức nhiều sự kiện xã hội mỗi năm. The residential community in Springfield hosts many social events each year. |
cộng đồng châu Á Asian community | Cộng đồng châu Á ở Los Angeles cùng nhau tổ chức Tết Nguyên Đán. The Asian community in Los Angeles celebrates the Lunar New Year together. |
cộng đồng làng village community | Cộng đồng làng đã giúp tổ chức một lễ hội vào tháng Năm với 50 người tham dự. The village community helped organize a festival in May with 50 people attending. |
cộng đồng bản địa indigenous community | Cộng đồng bản địa ở Úc dùng truyền thuyết để dạy lịch sử trong trường học. The indigenous community in Australia uses traditional stories to teach history in school. |
cộng đồng dân tộc ethnic community | Ở thị trấn tôi, cộng đồng dân tộc Việt Nam tổ chức một lễ hội mỗi mùa xuân. In my town, the ethnic community from Vietnam organizes a festival every spring. |