Bản dịch của từ Community trong tiếng Việt
Community
Noun UncountableNoun

Community (Noun Uncountable)
kəˈmjuː.nə.ti
kəˈmjuː.nə.ti
01
Khái niệm “community” chỉ một nhóm người có điểm chung nào đó — sống trong cùng một khu vực, có cùng sở thích, nghề nghiệp, hoặc mối quan hệ xã hội — và cảm giác gắn kết, hỗ trợ lẫn nhau trong nhóm đó.
Community.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Community (Noun)
kəmjˈunɪti
kəmjˈunɪti
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một nhóm người sống cùng một nơi hoặc có một đặc điểm/quan điểm chung (ví dụ: cộng đồng dân cư trong một khu, cộng đồng người nước ngoài, cộng đồng học sinh).
A group of people living in the same place or having a particular characteristic in common.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
