Nơi sinh sống tự nhiên của một loài động vật, thực vật hoặc sinh vật khác; môi trường sống tự nhiên cung cấp thức ăn, nơi trú ẩn và điều kiện để sinh trưởng và sinh sản.
Habitat.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nơi sinh sống tự nhiên của một loài động vật, cây cối hoặc sinh vật khác — môi trường mà chúng cần để sống, sinh trưởng và sinh sản.