Bản dịch của từ Habitat trong tiếng Việt
Habitat

Habitat (Noun)
Nơi sinh sống tự nhiên của một loài động vật, thực vật hoặc sinh vật khác; môi trường sống tự nhiên cung cấp thức ăn, nơi trú ẩn và điều kiện để sinh trưởng và sinh sản.
Habitat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Habitát là thuật ngữ chỉ môi trường sống tự nhiên của một loài sinh vật, nơi chúng phát triển và tương tác với các yếu tố sinh thái khác. Trong tiếng Anh, từ "habitat" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, thói quen sử dụng từ có thể khác nhau đôi chút trong ngữ cảnh sinh học và bảo tồn giữa hai biến thể ngôn ngữ này. Habitats đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự đa dạng sinh học và cân bằng sinh thái.
Habitát là thuật ngữ chỉ môi trường sống tự nhiên của một loài sinh vật, nơi chúng phát triển và tương tác với các yếu tố sinh thái khác. Trong tiếng Anh, từ "habitat" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, thói quen sử dụng từ có thể khác nhau đôi chút trong ngữ cảnh sinh học và bảo tồn giữa hai biến thể ngôn ngữ này. Habitats đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự đa dạng sinh học và cân bằng sinh thái.
