Bản dịch của từ Environment trong tiếng Việt
Environment

Environment (Noun Uncountable)
Môi trường — tổng hợp các yếu tố tự nhiên và xã hội xung quanh con người (khí hậu, không khí, nước, đất, hệ sinh thái, điều kiện sống) ảnh hưởng đến đời sống và hoạt động của sinh vật.
Environment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Environment (Noun)
Thế giới tự nhiên hoặc môi trường xung quanh trong một khu vực cụ thể, bao gồm đất, nước, không khí, thực vật và động vật — đặc biệt nhấn mạnh đến cách con người ảnh hưởng đến nó.
The natural world, as a whole or in a particular geographical area, especially as affected by human activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Environment (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thế giới tự nhiên nói chung hoặc trong một khu vực địa lý cụ thể, đặc biệt là khi bị ảnh hưởng bởi hoạt động của con người.
The natural world as a whole or in a particular geographical area especially as affected by human activity
Từ tiếng Việt gần nghĩa

