Bản dịch của từ Environment trong tiếng Việt

Environment

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Environment(Noun Uncountable)

ɪnˈvaɪ.rən.mənt
ɪnˈvaɪ.rən.mənt
01

Môi trường — tổng hợp các yếu tố tự nhiên và xã hội xung quanh con người (khí hậu, không khí, nước, đất, hệ sinh thái, điều kiện sống) ảnh hưởng đến đời sống và hoạt động của sinh vật.

Environment.

环境

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Environment(Noun)

ˌɛnvˌɑɪɹn̩mˌɪnt
ɛnvˈɑɪɹn̩mn̩t
01

Thế giới tự nhiên hoặc môi trường xung quanh trong một khu vực cụ thể, bao gồm đất, nước, không khí, thực vật và động vật — đặc biệt nhấn mạnh đến cách con người ảnh hưởng đến nó.

The natural world, as a whole or in a particular geographical area, especially as affected by human activity.

自然环境

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Môi trường xung quanh nơi một người, động vật hoặc thực vật sống hoặc hoạt động; bao gồm điều kiện tự nhiên, xã hội và vật chất ảnh hưởng đến sinh hoạt và phát triển.

The surroundings or conditions in which a person, animal, or plant lives or operates.

环境

environment tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Environment (Noun)

SingularPlural

Environment

Environments

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ