environment
environment (Noun Uncountable)
Nghĩa 01 · Môi trường — tổng hợp các yếu tố tự nhiên và xã hội xung quanh con người (khí hậu, không khí, nước, đất, hệ sinh thái, điều kiện sống) ảnh hưởng đến đời sống và hoạt động của sinh vật.
Môi trường — tổng hợp các yếu tố tự nhiên và xã hội xung quanh con người (khí hậu, không khí, nước, đất, hệ sinh thái, điều kiện sống) ảnh hưởng đến đời sống và hoạt động của sinh vật.
Environment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của environment (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
môi trường lớp học classroom environment | Môi trường lớp học thúc đẩy sự hợp tác giữa học sinh. The classroom environment promotes collaboration among students. |
môi trường thay đổi changing environment | Sự đô thị hóa nhanh đang ảnh hưởng đến môi trường thay đổi. The rapid urbanization is affecting the changing environment. |
môi trường làm việc workplace environment | Môi trường làm việc tích cực tăng cường năng suất và tinh thần. A positive workplace environment boosts productivity and morale. |
môi trường ven biển coastal environment | Sống gần bờ biển cung cấp môi trường ven biển yên bình để thư giãn. Living near the coast provides a calming coastal environment for relaxation. |
môi trường lạ unfamiliar environment | Việc ở trong môi trường không quen thuộc có thể là thách thức đối với người mới Being in an unfamiliar environment can be challenging for newcomers. |
environment (Noun)
Nghĩa 01 · Thế giới tự nhiên hoặc môi trường xung quanh trong một khu vực cụ thể, bao gồm đất, nước, không khí, thực vật và động vật — đặc biệt nhấn mạnh đến cách con người ảnh hưởng đến nó.
Thế giới tự nhiên hoặc môi trường xung quanh trong một khu vực cụ thể, bao gồm đất, nước, không khí, thực vật và động vật — đặc biệt nhấn mạnh đến cách con người ảnh hưởng đến nó.
The natural world, as a whole or in a particular geographical area, especially as affected by human activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Môi trường xung quanh nơi một người, động vật hoặc thực vật sống hoặc hoạt động; bao gồm điều kiện tự nhiên, xã hội và vật chất ảnh hưởng đến sinh hoạt và phát triển.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của environment (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
environment | environments |
Kết hợp từ của environment (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
môi trường trực tuyến online environment | Các nền tảng truyền thông xã hội cung cấp môi trường trực tuyến để tương tác. Social media platforms provide an online environment for interaction. |
môi trường biển marine environment | Môi trường biển quan trọng cho sự đa dạng sinh học trong đại dương. The marine environment is crucial for biodiversity in oceans. |
môi trường làm việc work environment | Môi trường làm việc tích cực tăng cường năng suất và tinh thần làm việc của nhân viên. A positive work environment boosts productivity and morale among employees. |
môi trường giáo dục educational environment | Một môi trường giáo dục hỗ trợ giúp học sinh như Sarah phát triển học thuật. A supportive educational environment helps students like Sarah thrive academically. |
môi trường thay đổi changing environment | Môi trường thay đổi ảnh hưởng đến mối quan hệ xã hội trong nhiều cộng đồng. The changing environment affects social relationships in many communities. |
environment (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thế giới tự nhiên nói chung hoặc trong một khu vực địa lý cụ thể, đặc biệt là khi bị ảnh hưởng bởi hoạt động của con người.
Thế giới tự nhiên nói chung hoặc trong một khu vực địa lý cụ thể, đặc biệt là khi bị ảnh hưởng bởi hoạt động của con người.
The natural world as a whole or in a particular geographical area especially as affected by human activity
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của environment (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
môi trường đầy kích thích stimulating environment | Trung tâm cộng đồng của chúng tôi tạo ra một môi trường sôi nổi, nơi người trẻ có thể gặp gỡ bạn bè và tham gia các hoạt động miễn phí vào cuối tuần. Our community center provides a stimulating environment where young people can meet friends and join free weekend activities. |
môi trường làm việc work environment | Một môi trường làm việc thân thiện giúp nhân viên kết bạn và mọi người cùng vui vẻ làm việc mỗi ngày. A friendly work environment helps employees make friends, and everyone enjoys working together every day. |
môi trường hỗ trợ supportive environment | Trường học của chúng tôi tạo ra một môi trường hỗ trợ, nơi học sinh mới có thể kết bạn. Our school provides a supportive environment where new students can make friends. |
môi trường cạnh tranh competitive environment | Trong câu lạc bộ của chúng tôi, môi trường cạnh tranh khuyến khích học sinh tham gia nhiều hoạt động nhóm hơn. In our social club, a competitive environment encourages students to join more group activities. |
môi trường sạch sẽ clean environment | Môi trường sạch sẽ giúp mọi người trong khu phố của chúng tôi cảm thấy vui vẻ và an toàn. A clean environment helps people in our neighborhood feel happy and safe. |
