Bản dịch của từ World trong tiếng Việt
World
Noun UncountableNoun

World (Noun Uncountable)
wɜːld
wɝːld
01
Trái đất, thế giới — toàn bộ hành tinh nơi con người và các sinh vật khác sống; cũng dùng để chỉ xã hội loài người hoặc thế giới nói chung.
World.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
World (Noun)
wɚɹld
wˈɝld
01
Một khu vực cụ thể hoặc một nhóm các nước (nhấn mạnh đến phạm vi địa lý hoặc cộng đồng quốc gia), ví dụ: “the Arab world” = “thế giới Ả Rập” (các nước Ả Rập).
A particular region or group of countries.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Toàn bộ hoạt động, quan hệ và tương tác giữa con người trong xã hội — thế giới xã hội loài người, nơi con người sống, giao tiếp và xây dựng quan hệ.
Human and social interaction.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
