Bản dịch của từ World trong tiếng Việt
World

World(Noun Uncountable)
Trái đất, thế giới — toàn bộ hành tinh nơi con người và các sinh vật khác sống; cũng dùng để chỉ xã hội loài người hoặc thế giới nói chung.
World.
世界
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
World(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một khu vực cụ thể hoặc một nhóm các nước (nhấn mạnh đến phạm vi địa lý hoặc cộng đồng quốc gia), ví dụ: “the Arab world” = “thế giới Ả Rập” (các nước Ả Rập).
A particular region or group of countries.
一个特定的区域或国家群体
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Toàn bộ hoạt động, quan hệ và tương tác giữa con người trong xã hội — thế giới xã hội loài người, nơi con người sống, giao tiếp và xây dựng quan hệ.
Human and social interaction.
人类社会的互动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của World (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
World | Worlds |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "world" trong tiếng Anh thường được hiểu là toàn bộ hành tinh mà con người sinh sống, bao gồm cả nhân loại, môi trường và các nền văn hóa. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa có thể có sự khác biệt, chẳng hạn như "the world of sport" trong Anh có thể nhấn mạnh vào thể thao, trong khi ở Mỹ, "the world" có thể ám chỉ đến các khía cạnh hơn về toàn cầu hóa và thương mại.
Từ "world" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "weorold", trong đó "wer" có nghĩa là người và "ald" chỉ thời đại. Cấu trúc này phản ánh quan niệm về nhân loại sống trong một khoảng thời gian và không gian chung. Nguyên thể này được kết nối chặt chẽ với nghĩa hiện tại của từ, chỉ tổng thể các đất nước, nền văn hóa và con người trên trái đất, cùng với sự đa dạng và phong phú trong cuộc sống của họ.
Từ "world" có tần suất sử dụng cao trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến địa lý, văn hóa, và xã hội. Trong bối cảnh khác, "world" thường xuất hiện trong các tình huống như thảo luận về toàn cầu hóa, vấn đề môi trường, và các khía cạnh xã hội. Từ này không chỉ mang ý nghĩa vật lý mà còn phản ánh quan điểm và tâm lý của con người về không gian sống chung.
Họ từ
Từ "world" trong tiếng Anh thường được hiểu là toàn bộ hành tinh mà con người sinh sống, bao gồm cả nhân loại, môi trường và các nền văn hóa. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa có thể có sự khác biệt, chẳng hạn như "the world of sport" trong Anh có thể nhấn mạnh vào thể thao, trong khi ở Mỹ, "the world" có thể ám chỉ đến các khía cạnh hơn về toàn cầu hóa và thương mại.
Từ "world" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "weorold", trong đó "wer" có nghĩa là người và "ald" chỉ thời đại. Cấu trúc này phản ánh quan niệm về nhân loại sống trong một khoảng thời gian và không gian chung. Nguyên thể này được kết nối chặt chẽ với nghĩa hiện tại của từ, chỉ tổng thể các đất nước, nền văn hóa và con người trên trái đất, cùng với sự đa dạng và phong phú trong cuộc sống của họ.
Từ "world" có tần suất sử dụng cao trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến địa lý, văn hóa, và xã hội. Trong bối cảnh khác, "world" thường xuất hiện trong các tình huống như thảo luận về toàn cầu hóa, vấn đề môi trường, và các khía cạnh xã hội. Từ này không chỉ mang ý nghĩa vật lý mà còn phản ánh quan điểm và tâm lý của con người về không gian sống chung.
