Bản dịch của từ Fame trong tiếng Việt
Fame

Fame (Noun Uncountable)
Danh tiếng; mức độ được nhiều người biết đến hoặc tán dương.
Fame, popularity, name.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Fame" là danh từ chỉ sự nổi tiếng, được công nhận rộng rãi và có ảnh hưởng trong xã hội. Từ này thường liên quan đến những cá nhân hoặc sự kiện được biết đến bởi thành công, tài năng hoặc những hành động đáng chú ý. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa British English và American English khi sử dụng "fame". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, cách thể hiện và mức độ tôn vinh có thể khác nhau tùy theo nền văn hóa, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
Họ từ
"Fame" là danh từ chỉ sự nổi tiếng, được công nhận rộng rãi và có ảnh hưởng trong xã hội. Từ này thường liên quan đến những cá nhân hoặc sự kiện được biết đến bởi thành công, tài năng hoặc những hành động đáng chú ý. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa British English và American English khi sử dụng "fame". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, cách thể hiện và mức độ tôn vinh có thể khác nhau tùy theo nền văn hóa, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.

