Bản dịch của từ Glory trong tiếng Việt

Glory

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glory(Noun)

glˈɔɹi
glˈoʊɹi
01

Một quầng sáng hoặc vòng hào quang tỏa xung quanh đầu, thường thấy trong tranh tượng tôn giáo quanh đầu Chúa, thánh nhân hoặc các nhân vật linh thiêng.

A luminous ring or halo especially as depicted around the head of Christ or a saint.

光环

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự huy hoàng, vẻ rực rỡ hoặc vẻ đẹp lộng lẫy, thể hiện sự tráng lệ, đáng ngưỡng mộ.

Magnificence or great beauty.

辉煌或伟大的美丽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sự tôn vinh, sự ngợi khen và lòng biết ơn dâng lên một đấng thần linh hoặc Thiên Chúa; hành động ca ngợi, thờ phụng và cảm tạ Chúa.

Praise worship and thanksgiving offered to a deity.

对神的赞美和感谢

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Danh tiếng sáng chói, vinh quang và lòng tôn kính đạt được nhờ những thành tựu đáng kể.

High renown or honour won by notable achievements.

荣耀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Glory (Noun)

SingularPlural

Glory

Glories

Glory(Verb)

glˈɔɹi
glˈoʊɹi
01

Cảm thấy tự hào, hãnh diện hoặc tận hưởng niềm vui từ một thành tích, đặc điểm hay điều gì đó đáng trân trọng.

Take great pride or pleasure in.

为成就感到自豪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ