Bản dịch của từ Glory trong tiếng Việt
Glory

Glory (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự huy hoàng, vẻ rực rỡ hoặc vẻ đẹp lộng lẫy, thể hiện sự tráng lệ, đáng ngưỡng mộ.
Magnificence or great beauty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự tôn vinh, sự ngợi khen và lòng biết ơn dâng lên một đấng thần linh hoặc Thiên Chúa; hành động ca ngợi, thờ phụng và cảm tạ Chúa.
Praise worship and thanksgiving offered to a deity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "glory" trong tiếng Anh có nghĩa là vinh quang, sự tỏa sáng hoặc niềm tự hào, thường được sử dụng để chỉ thành tựu, sự nổi bật trong một lĩnh vực nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "glory" được sử dụng giống nhau về ngữ nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "glory" có thể mang những sắc thái khác nhau; ở Anh, nó thường liên quan đến truyền thống hơn, trong khi ở Mỹ, nó thường gắn liền với cá nhân và thành công.
Họ từ
Từ "glory" trong tiếng Anh có nghĩa là vinh quang, sự tỏa sáng hoặc niềm tự hào, thường được sử dụng để chỉ thành tựu, sự nổi bật trong một lĩnh vực nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "glory" được sử dụng giống nhau về ngữ nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "glory" có thể mang những sắc thái khác nhau; ở Anh, nó thường liên quan đến truyền thống hơn, trong khi ở Mỹ, nó thường gắn liền với cá nhân và thành công.
