pride
pride (Noun)
Nghĩa 01
Cảm giác tự hào, vui mừng và hài lòng sâu sắc về thành tích của chính mình, thành tích của những người thân quen hoặc về những phẩm chất/đồ vật được nhiều người ngưỡng mộ.
A feeling or deep pleasure or satisfaction derived from one's own achievements, the achievements of those with whom one is closely associated, or from qualities or possessions that are widely admired.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sự tự tin và lòng tự trọng của một nhóm người (thường là nhóm từng bị kỳ thị hoặc thiệt thòi) được thể hiện dựa trên bản sắc, văn hóa và kinh nghiệm chung của họ.
Confidence and self-respect as expressed by members of a group, typically one that has been socially marginalized, on the basis of their shared identity, culture, and experience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pride (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pride | prides |
Kết hợp từ của pride (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tự hào ngu xuẩn foolish pride | Nhiều người mất việc vì lòng kiêu hãnh ngu ngốc trong phỏng vấn. Many people lose jobs due to foolish pride during interviews. |
tự hào cá nhân personal pride | John rất tự hào về công việc tình nguyện của mình ở trại. John takes personal pride in his volunteer work at the shelter. |
kiêu ngạo cố chấp stubborn pride | Tính kiêu ngạo cứng đầu của cô ấy ngăn cô ấy nhờ giúp đỡ. Her stubborn pride prevented her from asking for help. |
tự hào gia đình family pride | Niềm tự hào gia đình quan trọng trong việc duy trì sự đoàn kết xã hội. Family pride is important in maintaining social cohesion. |
tự hào mãnh liệt fierce pride | Cộng đồng đã thể hiện niềm tự hào mãnh liệt trong lễ hội năm ngoái. The community showed fierce pride during the festival last year. |
pride (Verb)
Nghĩa 01
Cảm thấy đặc biệt tự hào về một phẩm chất, kỹ năng hoặc thành tựu nào đó của bản thân (nhấn mạnh sự tự hào về điểm riêng biệt).
Be especially proud of (a particular quality or skill)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pride" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tự hào, thể hiện cảm giác thoả mãn về thành tựu hoặc phẩm chất của bản thân hoặc nhóm người. Từ này sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng. Trong phát âm, nó thường được phát âm là /praɪd/ ở cả hai phương ngữ. Ngoài ra, "pride" cũng có thể chỉ đến một nhóm sư tử trong một số ngữ cảnh đặc biệt.