Bản dịch của từ Pride trong tiếng Việt
Pride

Pride (Noun)
Sự tự tin và lòng tự trọng của một nhóm người (thường là nhóm từng bị kỳ thị hoặc thiệt thòi) được thể hiện dựa trên bản sắc, văn hóa và kinh nghiệm chung của họ.
Confidence and self-respect as expressed by members of a group, typically one that has been socially marginalized, on the basis of their shared identity, culture, and experience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cảm giác tự hào, vui mừng và hài lòng sâu sắc về thành tích của chính mình, thành tích của những người thân quen hoặc về những phẩm chất/đồ vật được nhiều người ngưỡng mộ.
A feeling or deep pleasure or satisfaction derived from one's own achievements, the achievements of those with whom one is closely associated, or from qualities or possessions that are widely admired.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pride (Verb)
Cảm thấy đặc biệt tự hào về một phẩm chất, kỹ năng hoặc thành tựu nào đó của bản thân (nhấn mạnh sự tự hào về điểm riêng biệt).
Be especially proud of (a particular quality or skill)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pride" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tự hào, thể hiện cảm giác thoả mãn về thành tựu hoặc phẩm chất của bản thân hoặc nhóm người. Từ này sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng. Trong phát âm, nó thường được phát âm là /praɪd/ ở cả hai phương ngữ. Ngoài ra, "pride" cũng có thể chỉ đến một nhóm sư tử trong một số ngữ cảnh đặc biệt.
Họ từ
Từ "pride" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tự hào, thể hiện cảm giác thoả mãn về thành tựu hoặc phẩm chất của bản thân hoặc nhóm người. Từ này sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng. Trong phát âm, nó thường được phát âm là /praɪd/ ở cả hai phương ngữ. Ngoài ra, "pride" cũng có thể chỉ đến một nhóm sư tử trong một số ngữ cảnh đặc biệt.
