Bản dịch của từ Pride trong tiếng Việt

Pride

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pride (Noun)

pɹˈɑɪd
pɹˈɑɪd
01

Sự tự tin và lòng tự trọng của một nhóm người (thường là nhóm từng bị kỳ thị hoặc thiệt thòi) được thể hiện dựa trên bản sắc, văn hóa và kinh nghiệm chung của họ.

Confidence and self-respect as expressed by members of a group, typically one that has been socially marginalized, on the basis of their shared identity, culture, and experience.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ý thức về phẩm giá, giá trị và lòng tự trọng của bản thân; cảm giác tự tôn và không muốn bị coi thường.

Consciousness of one's own dignity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cảm giác tự hào, vui mừng và hài lòng sâu sắc về thành tích của chính mình, thành tích của những người thân quen hoặc về những phẩm chất/đồ vật được nhiều người ngưỡng mộ.

A feeling or deep pleasure or satisfaction derived from one's own achievements, the achievements of those with whom one is closely associated, or from qualities or possessions that are widely admired.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một nhóm sư tử sống thành bầy, coi như một đơn vị xã hội.

A group of lions forming a social unit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Trạng thái tốt nhất, xuất sắc nhất của một vật hay một điều gì đó; đỉnh cao, niềm tự hào vì điều nổi bật nhất.

The best state of something; the prime.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pride (Verb)

pɹˈɑɪd
pɹˈɑɪd
01

Cảm thấy đặc biệt tự hào về một phẩm chất, kỹ năng hoặc thành tựu nào đó của bản thân (nhấn mạnh sự tự hào về điểm riêng biệt).

Be especially proud of (a particular quality or skill)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ