prime
prime (Noun)
Nghĩa 01
Trong truyền thống Công Giáo phương Tây, “prime” là một giờ nguyện (một buổi đọc kinh) trong chuỗi các giờ kinh thánh (Divine Office), thường cử hành vào giờ đầu của ngày, khoảng 6 giờ sáng; ngày nay ít được sử dụng.
A service forming part of the Divine Office of the Western Church traditionally said at the first hour of the day ie 6 am but now little used.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Số nguyên tố: một số nguyên lớn hơn 1 chỉ chia hết cho 1 và chính nó (không có ước số khác).
A prime number.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Một thế phòng thủ (thứ nhất trong tám thế) trong kiếm thuật, dùng tay cầm kiếm ở vị trí úp (gan tay quay xuống), ngang đầu để che phía trong phía trên của cơ thể, mũi kiếm chỉ xuống.
The first of eight parrying positions used to protect the upper inside of the body with the sword hand at head height in pronation and the tip of the blade pointing downwards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của prime (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
prime | primes |
prime (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Quan trọng nhất; ở vị trí hàng đầu, chủ yếu hoặc chính yếu.
Of first importance main.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của prime (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
prime số nguyên tố | - | - |
prime (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của prime (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | prime |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | primed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | primed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | primes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | priming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prime" trong tiếng Anh có nghĩa là "chính", "quan trọng" hoặc "tuyệt vời", thường dùng để chỉ một điều gì đó ở trạng thái tốt nhất hoặc ưu tú nhất. Trong toán học, "prime" còn đề cập đến các số nguyên tố, tức là các số lớn hơn 1 chỉ có hai ước số là 1 và chính nó. Không có sự khác biệt về nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh khác nhau, "prime" có thể được sử dụng để chỉ "thời kỳ hoàng kim" hoặc "sự đầu tư chính", tùy thuộc vào ngữ cảnh.