mover
Noun
mover (Noun)
/mˈuvɚ/
/mˈuvəɹ/
AI
Ví dụ
Người tổ chức cộng đồng là người chủ chốt trong chiến dịch xã hội.The community organizer was a key mover in the social campaign.
Sự kiện từ thiện đã thu hút nhiều người động viên và gây chấn động trong xã hội.The charity event attracted many movers and shakers in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người điều động đã đề xuất một sáng kiến từ thiện mới tại cuộc họp cộng đồng.The mover suggested a new charity initiative at the community meeting.
Nhà hoạt động trẻ tuổi là người được chỉ định đưa ra đề xuất chính sách môi trường.The young activist was the designated mover for the environmental policy proposal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mover (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mover | movers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mover" trong tiếng Anh có nghĩa là người hoặc vật thực hiện hành động di chuyển. Trong tiếng Anh Mỹ, "mover" thường được sử dụng để chỉ những người chuyên nghiệp trong ngành chuyển nhà, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh chung hơn. Cách phát âm cũng giống nhau, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu giữa hai vùng. Từ này còn có thể mang nghĩa bóng như người thúc đẩy sự thay đổi hay cải cách trong một tổ chức hoặc phong trào.