Anh - Việt

Bản dịch của từ Attracting trong tiếng Việt

attracting

VerbAdjective

attracting (Verb)

/ətɹˈæktɪŋ/
/ətɹˈæktɪŋ/
AI

Nghĩa 01

khiến ai đó quan tâm đến điều gì hoặc đến với một nơi nào đó; thu hút sự chú ý hoặc làm cho người khác muốn lại gần/đến gần

to cause someone to be interested in something or someone, or to cause them to come to a place.

Ví dụ
Các bài đăng trên mạng xã hội thu hút hàng nghìn lượt thích và chia sẻ.Social media posts attracting thousands of likes and shares.
Chủ đề độc đáo của sự kiện đang thu hút một lượng lớn khán giả đa dạng.The event's unique theme is attracting a diverse crowd.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của attracting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

attract

V2

Quá khứ đơn

Past simple

attracted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

attracted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

attracts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

attracting

attracting (Adjective)

/ətɹˈæktɪŋ/
/ətɹˈæktɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Có khả năng thu hút, kéo hoặc lôi kéo cái gì đó về phía mình; hấp dẫn khiến người khác hoặc vật bị thu hút lại gần.

able to pull or draw something towards you.

Ví dụ
Nụ cười thu hút của cô ấy đã làm say đắm tất cả mọi người tại buổi họp mặt.Her attracting smile captivated everyone at the social gathering.
Sức thu hút của sự kiện đã thu hút một lượng lớn người tham dự.The event's attracting power brought in a large crowd of attendees.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh